TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 3, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 24
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Phong độ
- DLDWD TS Galaxy
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 16' Puso Dithejane
- 16' Marcelo Allende
- 29' Sipho Mbule
- HT0-0
- 46' ▲ L. Maboe ▼ M. Allende
- 46' ▲ M. Mvala ▼ S. Mbule
- 50' Mothobi Mvala
- 62' ▲ N. Maema ▼ L. Nku
- 62' ▲ S. Mabena ▼ T. Matthews
- 69' Mpho Mvelase
- 71' Sphelele Mkhulise
- 78' P. Dithejane · S. Kabini 1-0
- 82' ▲ T. Mokoena ▼ S. Mkhulise
- 84' ▲ M. Mbunjana ▼ T. Khiba
- 85' 1-1 P. Shalulile · A. Modiba
- 88' Lehlogonolo Mojela
- 90'+4 ▲ O. Mongae ▼ S. Mahlangu
- 90'+1 ▲ S. Nurkovic ▼ L. Mbatha
- FT1-1
Đội hình
- 16F. Ntwari 6.7
- 21K. Sebelebele 7.5
- 4M. Mahlangu 6.3
- 3P. Sanoka 6.6
- 24S. Kabini ⇢ 6.9
- 12T. Khiba ▼ 84' 6.7
- 2M. Mvelase 7.0
- 35L. Mbatha ▼ 90' 7.2
- 6P. Dithejane ⚽ 7.9
- 11S. Mahlangu ▼ 90' 6.2
- 27L. Mojela 6.9
Dự bị 9
- 8M. Mbunjana ▲ 84' 6.3
- 7O. Mongae ▲ 90'
- 9S. Nurkovic ▲ 90'
- 45L. Seema
- 32V. Kolak
- 18M. Zwane
- 13T. Semache
- 33K. Letsoenyo
- 30V. Mere
- 30R. Williams 7.3
- 24S. Mbule ▼ 46' 6.7
- 40R. Coetzee 6.9
- 5M. Lebusa 7.2
- 25K. Mudau 6.6
- 21S. Mkhulise ▼ 82' 7.2
- 11M. Allende ▼ 46' 6.9
- 17A. Modiba ⇢ 7.6
- 7L. Nku ▼ 62' 6.6
- 70T. Matthews ▼ 62' 6.5
- 38P. Shalulile ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 39L. Maboe ▲ 46' 6.3
- 34M. Mvala ▲ 46' 6.9
- 35N. Maema ▲ 62' 6.3
- 22S. Mabena ▲ 62' 6.7
- 4T. Mokoena ▲ 82' 6.9
- 9M. Esquivel
- 27T. Morena
- 43D. Lunga
- 50Sanele Tshabalala
Thống kê
03⚑2
⚑640
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm13
6Trúng đích3
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua5
190Chuyền bóng463
115Chuyền chính xác397
61%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu55
42Ghi được90
33Thủng lưới25
1.14Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới33
13Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai38