Mamelodi Sundowns F.C. vs TS Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 4-1 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 2, TS Galaxy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 15
- Sân vận động
- Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDWDL TS Galaxy
- 1' Peter Shalulile · Iqraam Rayners 1-0
- 7' Iqraam Rayners · Marcelo Allende 2-0
- 10' 2-1 Sphiwe Mahlangu · Victor Letsoalo
- 26' Victor Letsoalo
- 30' ▲ Teboho Mokoena ▼ Bathusi Aubaas
- 38' Jayden Adams 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ Siyabonga Sibanyoni ▼ Dženan Zajmović
- 47' ▲ Puso Dithejane ▼ Sphiwe Mahlangu
- 48' Iqraam Rayners · Thapelo Morena 4-1
- 59' ▲ Arthur Sales ▼ Iqraam Rayners
- 59' ▲ Kobamelo Kodisang ▼ Marcelo Allende
- 59' ▲ Kutlwano Letlhaku ▼ Lucas Ribeiro
- 65' ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Mpho Mvelase
- 65' ▲ Thamsanqa Tshiamo Masiya ▼ Kamogelo Sebelebele
- 73' ▲ Lebone Seema ▼ Khulumani Ndamane
- 75' ▲ Mosa Lebusa ▼ Lucas Suárez
- 76' Mosa Lebusa
- FT4-1
Đội hình
- 36Jody February 6.3
- 42Malibongwe Khoza 6.9
- 15Bathusi Aubaas ▼ 30' 6.6
- 32Lucas Suárez ▼ 75' 6.6
- 27Thapelo Morena ⇢ 7.2
- 11Marcelo Allende ⇢ ▼ 59' 7.3
- 44Jayden Adams ⚽ 7.6
- 31Asekho Tiwani 7.2
- 10Lucas Ribeiro ▼ 59' 7.3
- 13Iqraam Rayners ⚽2 ⇢ ▼ 59' 8.6
- 38Peter Shalulile ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 4Teboho Mokoena ▲ 30' 7.3
- 19Kobamelo Kodisang ▲ 59' 6.3
- 9Arthur Sales ▲ 59' 6.6
- 43Kutlwano Letlhaku ▲ 59' 6.5
- 5Mosa Lebusa ▲ 75' 6.6
- 50Sanele Tshabalala
- 33Thapelo Maseko
- 6Aubrey Modiba
- 21Sphelele Mkhulise
- 16Ira Eliezer Tapé 5.9
- 23Marks Munyai 6.7
- 5Samukelo Kabini 6.3
- 25Khulumani Ndamane ▼ 73' 6.3
- 7Qobolwakhe Sibande 6.3
- 2Mpho Mvelase ▼ 65' 6.2
- 28Nhlanhla Mgaga 6.7
- 21Kamogelo Sebelebele ▼ 65' 6.2
- 9Dženan Zajmović ▼ 46' 5.9
- 11Sphiwe Mahlangu ⚽ ▼ 47' 7.2
- 17Victor Letsoalo ⇢ 5.3
Dự bị 9
- 19Siyabonga Sibanyoni ▲ 46' 6.9
- 15Puso Dithejane ▲ 47' 6.2
- 8Mlungisi Mbunjana ▲ 65' 6.6
- 27Thamsanqa Tshiamo Masiya ▲ 65' 6.7
- 45Lebone Seema ▲ 73' 6.6
- 32Jiri Ciupa
- 3Solomon Letsoenyo
- 10Sphesihle Maduna
- 40Keagan Dolly
Thống kê
01⚑4
⚑101
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm3
7Trúng đích1
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
619Chuyền bóng281
554Chuyền chính xác209
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
58Trận đấu38
111Ghi được57
34Thủng lưới45
1.91Bàn thắng mỗi trận1.5
31Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai27