TS Galaxy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chippa United

TS Galaxy vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-1 Chippa United tại Premier Soccer League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Chippa United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 28
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
DLDDD Chippa United
  1. 12' Junior Zindoga11mhỏng 11m
  2. 39' Sammy Seabi
  3. 40' 0-1 A. Matrose
  4. HT0-1
  5. 46' M. Mbunjana N. Nkosi
  6. 46' V. Letsoalo J. Zindoga
  7. 46' B. Eva Nga G. Mosele
  8. 46' A. Tshobeni A. Konqobe
  9. 47' Bongani Sam
  10. 48' V. Letsoalo11m 1-1
  11. 64' Sirgio Kammies
  12. 70' T. Kakora S. Maduna
  13. 73' X. Sithole J. Figuareido
  14. 76' Evanga
  15. 79' Tshepo Kakora
  16. 85' S. Ngwenya M. Mvelase
  17. 87' H. Majadibodu A. Matrose
  18. 87' B. Madingwane S. Seabi
  19. 89' Sphamandla Ngwenya
  20. FT1-1

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Adnan Beganovic
  1. 16E. I. Tape 6.2
  2. 42S. Xulu 7.0
  3. 22L. Motaung 7.3
  4. 45V. Zulu 6.9
  5. 35M. Mncwango 7.2
  6. 27S. Mahlambi 7.3
  7. 10S. Maduna ▼ 70' 6.6
  8. 26N. Nkosi ▼ 46' 6.2
  9. 2M. Mvelase ▼ 85' 7.0
  10. 9J. Zindoga ▼ 46' 6.0
  11. 19S. George 7.0

Dự bị 9

  1. 1S. G. Maseti
  2. 8M. Mbunjana ▲ 46' 7.0
  3. 24T. Kakora ▲ 70' 6.2
  4. 3S. Letsoenyo
  5. 17V. Letsoalo ▲ 46' 6.9
  6. 23P. Fisher Norman
  7. 4M. Kamogelo Mahlangu
  8. 30S. Ngwenya ▲ 85' 6.7
  9. 36M. Rantoa
Chippa United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luc Eymael
  1. 32D. Msibi 8.5
  2. 25S. Kammies 6.0
  3. 5S. Ndlovu 6.6
  4. 22A. Mobara 6.9
  5. 50B. Sam 7.0
  6. 20G. Mosele ▼ 46' 6.5
  7. 21S. Seabi ▼ 87' 6.3
  8. 10A. Matrose ▼ 87' 7.6
  9. 24A. Konqobe ▼ 46' 6.7
  10. 9J. Figuareido ▼ 73' 6.2
  11. 14S. Kwayiba 6.2

Dự bị 9

  1. 1E. Sithole
  2. 27M. Modise
  3. 35H. Majadibodu ▲ 87' 6.6
  4. 28B. Madingwane ▲ 87'
  5. 3X. Sithole ▲ 73' 6.3
  6. 45S. Ntsundwana
  7. 7B. Eva Nga ▲ 46' 6.0
  8. 15A. Tshobeni ▲ 46' 6.3
  9. 17G. Philander

Thống kê

028
340
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm6
8Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua7
473Chuyền bóng276
386Chuyền chính xác183
82%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được24
41Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận0.8
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu