TS Galaxy vs Chippa United
Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 1-0 Chippa United tại Premier Soccer League, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Chippa United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 13
- Sân vận động
- Mbombela Stadium, Nelspruit
- Phong độ
- LDWDL TS Galaxy
- DLDDD Chippa United
- HT0-0
- 46' ▲ Giovanni Philander ▼ Malebogo Modise
- 46' ▲ Siphelo Baloni ▼ Ayabulela Konqobe
- 56' Sirgio Kammies
- 58' Mpho Mvelase
- 65' ▲ Sphesihle Maduna ▼ Keagan Dolly
- 65' ▲ Siyabonga Sibanyoni ▼ Dženan Zajmović
- 65' ▲ Sphiwe Mahlangu ▼ Puso Dithejane
- 69' ▲ Aphelele Teto ▼ Craig Martin
- 76' ▲ Damir Šovšić ▼ Nhlanhla Mgaga
- 80' Damir Šovšić 1-0
- 82' ▲ Ronaldo Maarman ▼ Sirgio Kammies
- 85' Sphesihle Maduna
- 88' ▲ Lebone Seema ▼ Kamogelo Sebelebele
- 90' ▲ Sekou Baba ▼ Eva Nga
- FT1-0
Đội hình
- 16Ira Eliezer Tapé 8.2
- 23Marks Munyai 7.2
- 5Samukelo Kabini 7.2
- 25Khulumani Ndamane 7.2
- 7Qobolwakhe Sibande 7.9
- 2Mpho Mvelase 7.9
- 28Nhlanhla Mgaga ▼ 76' 7.2
- 21Kamogelo Sebelebele ▼ 88' 7.3
- 40Keagan Dolly ▼ 65' 6.7
- 15Puso Dithejane ▼ 65' 6.9
- 9Dženan Zajmović ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 11Sphiwe Mahlangu ▲ 65' 7.0
- 10Sphesihle Maduna ▲ 65' 6.7
- 19Siyabonga Sibanyoni ▲ 65' 7.3
- 20Damir Šovšić ⚽ ▲ 76' 7.5
- 45Lebone Seema ▲ 88'
- 32Jiri Ciupa
- 8Mlungisi Mbunjana
- 17Victor Letsoalo
- 27Thamsanqa Tshiamo Masiya
- 23Stanley Nwabali 7.2
- 5Seun Ndlovu 6.9
- 4Thabo Makhele 7.2
- 18Thabang Molaoa 6.7
- 27Malebogo Modise ▼ 46' 6.9
- 30Craig Martin ▼ 69' 6.9
- 25Sirgio Kammies ▼ 82' 6.5
- 24Ayabulela Konqobe ▼ 46' 6.7
- 3Azola Ntsabo 7.3
- 14Sinoxolo Kwayiba 6.3
- 9Eva Nga ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 6Siphelo Baloni ▲ 46' 6.6
- 17Giovanni Philander ▲ 46' 6.7
- 26Aphelele Teto ▲ 69' 6.3
- 11Ronaldo Maarman ▲ 82' 6.5
- 21Sekou Baba ▲ 90'
- 31Darren Johnson
- 33Justice Chabalala
- 15Andile Jali
- 22Papama Tyongwana
Thống kê
02⚑4
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm19
7Trúng đích7
10Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc6
5Việt vị2
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
6Cứu thua6
354Chuyền bóng330
270Chuyền chính xác252
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
38Trận đấu31
57Ghi được24
45Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai10