Chippa United
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
TS Galaxy

Chippa United vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Chippa United 1-4 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 2, hòa 3, TS Galaxy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 3
Phong độ
DLDDD Chippa United
LDWDL TS Galaxy
  1. 5' K. Mfecane · B. Dlamini 1-0
  2. 19' Seluleko Mahlambi
  3. 25' Stanley Nwabali
  4. 41' 1-1 P. Dithejane · N. Mgaga
  5. HT1-1
  6. 46' B. Madingwane G. Philander
  7. 63' 1-2 M. Mbunjana · S. Mahlambi
  8. 69' A. Tshobeni S. Seabi
  9. 70' T. Magwaza K. Mfecane
  10. 70' K. Ramotsei X. Sithole
  11. 71' Q. Sibande S. Mahlambi
  12. 78' V. Letsoalo N. Mgaga
  13. 81' 1-3 P. Dithejane · Q. Sibande
  14. 82' Puso Dithejane
  15. 84' K. Mncube M. Mvelase
  16. 87' A. Matrose B. Dlamini
  17. 90'+4 Khayelihle Mncube
  18. 90' 1-4 P. Dithejane · S. Maduna
  19. FT1-4

Đội hình

Chippa United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Morgan Mammila
  1. 23S. Nwabali 5.6
  2. 25S. Kammies 5.9
  3. 5S. Ndlovu 6.5
  4. 24A. Konqobe 6.0
  5. 27M. Modise 5.7
  6. 17G. Philander ▼ 46' 6.9
  7. 20G. Mosele 6.6
  8. 21S. Seabi ▼ 69' 6.5
  9. 26B. Dlamini ▼ 87' 7.0
  10. 8K. Mfecane ▼ 70' 8.2
  11. 3X. Sithole ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 1E. Sithole
  2. 28B. Madingwane ▲ 46'
  3. 14A. Mashele
  4. 34A. Bonani
  5. 10A. Matrose ▲ 87' 6.5
  6. 15A. Tshobeni ▲ 69' 6.6
  7. 18T. Magwaza ▲ 70' 6.5
  8. 13T. Mini
  9. 12K. Ramotsei ▲ 70' 6.3
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adnan Beganović
  1. 16E. I. Tape 6.9
  2. 22L. Motaung 7.5
  3. 4M. Mahlangu 7.2
  4. 25K. Ndamane 6.6
  5. 3S. Letsoenyo 7.0
  6. 10S. Maduna 7.0
  7. 8M. Mbunjana 7.5
  8. 15P. Dithejane ⚽3 10.0
  9. 12N. Mgaga ▼ 78' 6.9
  10. 27S. Mahlambi ▼ 71' 6.2
  11. 2M. Mvelase ▼ 84' 5.9

Dự bị 5

  1. 38M. Nkosingabele
  2. 7Q. Sibande ▲ 71' 7.0
  3. 33T. Walters
  4. 28K. Mncube ▲ 84' 6.6
  5. 17V. Letsoalo ▲ 78' 6.9

Thống kê

012
1030
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm16
1Trúng đích9
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
2Phạt góc10
3Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
360Chuyền bóng360
267Chuyền chính xác276
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu31
24Ghi được32
44Thủng lưới41
0.8Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu