Chippa United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Chippa United vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 24 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 2, hòa 3, TS Galaxy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 5
Sân vận động
Nelson Mandela Bay Stadium, Port Elizabeth
Trọng tài
M. Mosemeng
Phong độ
DLDDD Chippa United
LDWDL TS Galaxy
  1. HT0-0
  2. 46' M. Makgalwa S. Vilakazi
  3. 62' E. Kambindu D. Appollis
  4. 62' K. Mayo T. Mini
  5. 66' K. Sebelebele A. Teto
  6. 69' Elmo Kambindu
  7. 74' L. Hlongwane B. Aubaas
  8. 74' O. Mongae L. Mbatha
  9. 76' R. Pietersen A. Banda
  10. 77' R. Maarman A. Matrose
  11. 77' S. Luthuli A. Mbenyane
  12. FT0-0

Đội hình

Chippa United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Klate
  1. 31S. Chaine
  2. 20M. Mathiane
  3. 4A. Banda ▼ 76'
  4. 33J. Chabalala
  5. 2Z. Mdunyelwa
  6. 23J. September
  7. 10A. Matrose ▼ 77'
  8. 3A. Ntsabo
  9. 7A. Mbenyane ▼ 77'
  10. 8T. Mini ▼ 62'
  11. 9D. Appollis ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 29E. Kambindu ▲ 62'
  2. 11K. Mayo ▲ 62'
  3. 5R. Pietersen ▲ 76'
  4. 17R. Maarman ▲ 77'
  5. 36S. Luthuli ▲ 77'
  6. 45A. Mqokozo
  7. 30K. Prince
  8. 15R. Pfumbidzai
  9. 25S. Kammies
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 23M. Munyai
  3. 3P. Sanoka
  4. 5S. Msimango
  5. 11T. Nyama
  6. 15B. Aubaas ▼ 74'
  7. 8M. Mbunjana
  8. 47A. Teto ▼ 66'
  9. 20X. Mlambo
  10. 35L. Mbatha ▼ 74'
  11. 24S. Vilakazi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12M. Makgalwa ▲ 46'
  2. 49K. Sebelebele ▲ 66'
  3. 10L. Hlongwane ▲ 74'
  4. 7O. Mongae ▲ 74'
  5. 32V. Kolak
  6. 27S. Mahlangu
  7. 4M. Mahlangu
  8. 28M. Phohlongo
  9. 30V. Mere

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
33Ghi được35
47Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu