TS Galaxy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chippa United

TS Galaxy vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 0-2 Chippa United tại Cup, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Chippa United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
DLDDD Chippa United
  1. 30' 0-1 B. Eva Nga · J. Chabalala
  2. 43' E. Kambindu S. Kwayiba
  3. HT0-1
  4. 46' O. Mongae P. Dithejane
  5. 46' K. Sebelebele S. Mahlangu
  6. 46' R. Pietersen A. Konqobe
  7. 53' L. Seema S. Kabini
  8. 60' R. Pietersen
  9. 67' M. Mvelase
  10. 67' B. Eva Nga
  11. 68' R. Maarman B. Eva Nga
  12. 68' A. Mqokozo C. Martin
  13. 69' M. Zwane S. Nurkovic
  14. 70' M. Mbunjana T. Khiba
  15. 84' J. Chabalala
  16. 90'+1 0-2 R. Pietersen11m
  17. FT0-2

Đội hình

TS Galaxy HLV: S. Ramović
  1. 16F. Ntwari
  2. 2M. Mvelase
  3. 23M. Munyai
  4. 3P. Sanoka
  5. 4M. Mahlangu
  6. 12T. Khiba ▼ 70'
  7. 6P. Dithejane ▼ 46'
  8. 24S. Kabini ▼ 53'
  9. 11S. Mahlangu ▼ 46'
  10. 27L. Mojela
  11. 9S. Nurkovic ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 7O. Mongae ▲ 46'
  2. 21K. Sebelebele ▲ 46'
  3. 45L. Seema ▲ 53'
  4. 18M. Zwane ▲ 69'
  5. 8M. Mbunjana ▲ 70'
  6. 33K. Letsoenyo
  7. 13T. Semache
  8. 19T. Rakwena
  9. 32V. Kolak
Chippa United HLV: T. September
  1. 32S. Nwabali
  2. 24A. Konqobe ▼ 46'
  3. 33J. Chabalala
  4. 25S. Kammies
  5. 27M. Modise
  6. 19B. Majogoro
  7. 14S. Kwayiba ▼ 43'
  8. 4T. Makhele
  9. 30C. Martin ▼ 68'
  10. 20G. Mosele
  11. 41B. Eva Nga ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 8E. Kambindu ▲ 43'
  2. 5R. Pietersen ▲ 46'
  3. 11R. Maarman ▲ 68'
  4. 12A. Mqokozo ▲ 68'
  5. 29S. Nhlapo
  6. 1D. Johnson
  7. 13S. Luthuli
  8. 10L. Memela
  9. 34S. Mthembu

Thống kê

01
30

So sánh

37Trận đấu35
42Ghi được34
33Thủng lưới36
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu