Chippa United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Chippa United vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Chippa United 0-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippa United thắng 2, hòa 3, TS Galaxy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 2
Sân vận động
Nelson Mandela Bay Stadium, Port Elizabeth
Phong độ
DLDDD Chippa United
LDWDL TS Galaxy
  1. 31' Bernard Parker
  2. 32' Augustine Mulenga
  3. 39' K. Letsoenyo M. Munyai
  4. 43' Thabiso Lebitso
  5. HT0-0
  6. 46' M. Ndwandwe L. Memela
  7. 46' Higor Vidal T. Gabuza
  8. 46' L. Mbatha S. Mahlangu
  9. 53' Goodman Mosele
  10. 56' C. Martin T. Lebitso
  11. 58' T. Rakwena K. Sebelebele
  12. 71' L. Mojela O. Mongae
  13. 80' Azola Ntsabo
  14. 81' S. Luthuli R. Maarman
  15. 86' Thabang Rakwena
  16. 89' Lehlogonolo Mojela
  17. FT0-0

Đội hình

Chippa United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Mammila
  1. 32S. Nwabali 8.2
  2. 2Z. Mdunyelwa 7.0
  3. 5R. Pietersen 7.3
  4. 33J. Chabalala 7.2
  5. 3A. Ntsabo 7.9
  6. 28T. Lebitso ▼ 56' 5.9
  7. 20G. Mosele 6.9
  8. 24A. Konqobe 6.9
  9. 15A. Mulenga 6.3
  10. 10L. Memela ▼ 46' 6.6
  11. 11R. Maarman ▼ 81' 6.7

Dự bị 9

  1. 17M. Ndwandwe ▲ 46' 6.9
  2. 30C. Martin ▲ 56' 6.6
  3. 13S. Luthuli ▲ 81' 6.3
  4. 1L. Kazapua
  5. 19B. Majogoro
  6. 25S. Kammies
  7. 7A. Mbenyane
  8. 18T. Molaoa
  9. 21S. Nkwanyana
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak 7.3
  2. 23M. Munyai ▼ 39' 6.7
  3. 4M. Mahlangu 7.2
  4. 3P. Sanoka 7.0
  5. 2M. Mvelase 7.2
  6. 17B. Parker 7.2
  7. 8M. Mbunjana 7.2
  8. 21K. Sebelebele ▼ 58' 6.5
  9. 7O. Mongae ▼ 71' 6.3
  10. 11S. Mahlangu ▼ 46' 6.9
  11. 31T. Gabuza ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 33K. Letsoenyo ▲ 39' 6.9
  2. 20Higor Vidal ▲ 46' 7.2
  3. 35L. Mbatha ▲ 46' 6.7
  4. 19T. Rakwena ▲ 58' 7.0
  5. 27L. Mojela ▲ 71' 6.7
  6. 14N. Radebe
  7. 45L. Seema
  8. 10L. Hlongwane
  9. 16F. Ntwari

Thống kê

042
630
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
349Chuyền bóng383
235Chuyền chính xác273
67%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
34Ghi được42
36Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu