TS Galaxy
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chippa United

TS Galaxy vs Chippa United

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 4-0 Chippa United tại Premier Soccer League, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 5, hòa 3, Chippa United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 23
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Trọng tài
M. Bambiso
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
DLDDD Chippa United
  1. 16' Marks Munyai
  2. 33' K. Sebelebele · B. Aubaas 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Mahlangu M. Munyai
  5. 46' T. Mini S. Luthuli
  6. 46' J. September R. Maarman
  7. 52' K. Sebelebele · O. Mongae 2-0
  8. 64' N. Radebe P. Sanoka
  9. 64' A. Mbenyane A. Mqokozo
  10. 77' D. Chauke A. Ntsabo
  11. 84' M. Phohlongo O. Mongae
  12. 84' Y. Medina L. Mbatha
  13. 88' M. Phohlongo · E. Seedat 3-0
  14. 90'+3 Kamogelo Sebelebele
  15. 90'+1 N. Radebe · Y. Medina 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Ramović
  1. 38M. Buthelezi
  2. 23M. Munyai ▼ 46'
  3. 5S. Msimango
  4. 3P. Sanoka ▼ 64'
  5. 6E. Seedat
  6. 15B. Aubaas
  7. 49K. Sebelebele
  8. 8M. Mbunjana
  9. 7O. Mongae ▼ 84'
  10. 35L. Mbatha ▼ 84'
  11. 17B. Parker

Dự bị 8

  1. 4M. Mahlangu ▲ 46'
  2. 14N. Radebe ▲ 64'
  3. 28M. Phohlongo ▲ 84'
  4. 37Y. Medina ▲ 84'
  5. 30V. Mere
  6. 45L. Seema
  7. 10L. Hlongwane
  8. 32V. Kolak
Chippa United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Seema
  1. 1L. Kazapua
  2. 34T. Makhele
  3. 20M. Mathiane
  4. 15R. Pfumbidzai
  5. 3A. Ntsabo ▼ 77'
  6. 14S. Mkhize
  7. 28T. Lebitso
  8. 36S. Luthuli ▼ 46'
  9. 45A. Mqokozo ▼ 64'
  10. 17R. Maarman ▼ 46'
  11. 37E. Ighodaro

Dự bị 9

  1. 8T. Mini ▲ 46'
  2. 23J. September ▲ 46'
  3. 7A. Mbenyane ▲ 64'
  4. 31D. Chauke ▲ 77'
  5. 2Z. Mdunyelwa
  6. 33J. Chabalala
  7. 32S. Nwabali
  8. 24A. Konqobe
  9. 6B. Poggenpoel

Thống kê

025
200
15Dứt điểm13
4Trúng đích4
11Chệch đích9
5Phạt góc2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
35Ghi được33
36Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu