Black Leopards
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Venda FC

Black Leopards vs Venda FC

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 1-0 Venda FC tại 1st Division, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 3, Venda FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
DLLWL Black Leopards
LDLLL Venda FC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Musonda C. Augusto
  3. 55' B. Muzeu 1-0
  4. 69' F. Raludzingana P. Motloung
  5. 69' J. Moseamedi R. Tau
  6. 84' M. Tshabalala T. Mofokeng
  7. 88' K. Mthembu T. Mabena
  8. 88' S. Khumalo B. Muzeu
  9. 90'+3 T. Magalela D. Kazeem
  10. FT1-0

Đội hình

Black Leopards HLV: Z. Marques
  1. L. Phali
  2. S. Magubane
  3. T. Mukumela
  4. T. Matsimbi
  5. S. Fakude
  6. D. Makgetlwa
  7. R. Namwera
  8. L. Lephalala
  9. T. Mabena ▼ 88'
  10. C. Augusto ▼ 46'
  11. B. Muzeu ▼ 88'

Dự bị 9

  1. M. Musonda ▲ 46'
  2. K. Mthembu ▲ 88'
  3. S. Khumalo ▲ 88'
  4. A. Chauke
  5. F. Mathole
  6. K. Ngwane
  7. L. Baloyi
  8. M. Makhavhu
  9. N. Mavundla
Venda FC HLV: S. Nkoane
  1. P. Motloung ▼ 69'
  2. B. Siyasi
  3. D. Kazeem ▼ 90'
  4. T. Mathebula
  5. O. Moletshe
  6. T. Mofokeng ▼ 84'
  7. T. Tavengwa
  8. B. Gama
  9. N. Makhubela
  10. R. Tau ▼ 69'
  11. K. Mariba

Dự bị 9

  1. F. Raludzingana ▲ 69'
  2. J. Moseamedi ▲ 69'
  3. M. Tshabalala ▲ 84'
  4. T. Magalela ▲ 90'
  5. L. Mofokeng
  6. M. Mathonsi
  7. M. Nkonxeni
  8. R. Lubesha
  9. T. Buthelezi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được35
36Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu