Venda FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Black Leopards

Venda FC vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: Venda FC 1-0 Black Leopards tại 1st Division, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venda FC thắng 5, hòa 3, Black Leopards thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Trọng tài
J. Makhubo
Phong độ
LDLLL Venda FC
DLLWL Black Leopards
  1. 4' E. Chirambadare11m 1-0
  2. 20' Red Card
  3. 27' R. Mutsivhuli R. Thabo
  4. HT1-0
  5. 46' T. Mbedzi L. Mavhona
  6. 46' W. Khorommbi E. Chirambadare
  7. 46' N. Malekana V. Mulidzi
  8. 62' S. Mudau A. Adebare Babatunde
  9. 70' D. Makgetlwa W. Maluleke
  10. 70' P. Motsuku M. Ramusia
  11. 77' B. Gama K. Mariba
  12. FT1-0

Đội hình

Venda FC HLV: J. Masutha
  1. S. Mbambo
  2. B. Siyasi
  3. L. Mofokeng
  4. T. Tavengwa
  5. A. Adebare Babatunde ▼ 62'
  6. R. Thabo ▼ 27'
  7. N. Makhubela
  8. T. Mathebula
  9. E. Chirambadare ▼ 46'
  10. L. Mavhona ▼ 46'
  11. K. Mariba ▼ 77'

Dự bị 9

  1. R. Mutsivhuli ▲ 27'
  2. T. Mbedzi ▲ 46'
  3. W. Khorommbi ▲ 46'
  4. S. Mudau ▲ 62'
  5. B. Gama ▲ 77'
  6. K. Ramonyai
  7. L. Mulaudzi
  8. M. Munyai
  9. T. Magalela
Black Leopards HLV: O. Da Gama
  1. M. Makhavhu
  2. D. Chembezi
  3. T. Matsimbi
  4. A. Chauke
  5. W. Maluleke ▼ 70'
  6. A. Ndawonde
  7. R. Namwera
  8. M. Tshabalala
  9. B. Muzeu
  10. V. Mulidzi ▼ 46'
  11. M. Ramusia ▼ 70'

Dự bị 9

  1. N. Malekana ▲ 46'
  2. D. Makgetlwa ▲ 70'
  3. P. Motsuku ▲ 70'
  4. F. Mathole
  5. K. Phasha
  6. L. Lephalala
  7. L. Ndou
  8. M. Mazibuko
  9. T. Maleka

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
30Ghi được21
37Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận0.68
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu