Black Leopards
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Venda FC

Black Leopards vs Venda FC

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 1-1 Venda FC tại 1st Division, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 3, Venda FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Trọng tài
T. Ndzandzeka
Phong độ
DLLWL Black Leopards
LDLLL Venda FC
  1. 42' K. Nthatheni N. Malekana
  2. 42' F. Mathole L. Lephalala
  3. HT0-0
  4. 46' R. Thabo L. Mulaudzi
  5. 46' R. Manzini S. Mudau
  6. 59' D. Makgetlwa L. Mathaba
  7. 59' D. Mapfumo W. Maluleke
  8. 66' W. Khorommbi E. Chirambadare
  9. 75' K. Nthatheni 1-0
  10. 76' 1-1 R. Manzini
  11. 79' T. Tavengwa A. Jodwana
  12. 79' R. Mkwanazi A. Chauke
  13. FT1-1

Đội hình

Black Leopards HLV: J. Ferreira
  1. J. Mabokgwane
  2. T. Matsimbi
  3. A. Chauke ▼ 79'
  4. W. Maluleke ▼ 59'
  5. R. Namwera
  6. N. Malekana ▼ 42'
  7. T. Thutlwa
  8. L. Mathaba ▼ 59'
  9. S. Zulu
  10. M. Tshabalala
  11. L. Lephalala ▼ 42'

Dự bị 9

  1. K. Nthatheni ▲ 42'
  2. F. Mathole ▲ 42'
  3. D. Makgetlwa ▲ 59'
  4. D. Mapfumo ▲ 59'
  5. R. Mkwanazi ▲ 79'
  6. E. Forane
  7. M. Mazibuko
  8. N. Rikhotso
  9. T. Maleka
Venda FC HLV: S. Dladla
  1. H. Ndlovu
  2. M. Nene
  3. A. Jodwana ▼ 79'
  4. B. Siyasi
  5. S. Mudau ▼ 46'
  6. S. Ngubane
  7. N. Makhubela
  8. T. Mathebula
  9. E. Chirambadare ▼ 66'
  10. K. Mariba
  11. L. Mulaudzi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. R. Manzini ▲ 46'
  2. R. Thabo ▲ 46'
  3. W. Khorommbi ▲ 66'
  4. T. Tavengwa ▲ 79'
  5. K. Ramonyai
  6. L. Mavhona
  7. O. Moletshe
  8. N. Ravhuhali
  9. S. Mbambo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
21Ghi được30
40Thủng lưới37
0.68Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu