Venda FC
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Black Leopards

Venda FC vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: Venda FC 4-2 Black Leopards tại 1st Division, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venda FC thắng 5, hòa 3, Black Leopards thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 22
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
LDLLL Venda FC
DLLWL Black Leopards
  1. 9' O. Moletshe 1-0
  2. 38' K. Mariba 2-0
  3. 43' J. Golly S. Khumalo
  4. HT2-0
  5. 51' 2-1 D. Mudau
  6. 56' 2-2 B. Muzeu
  7. 60' T. Tshikweta R. Mutsivhuli
  8. 60' M. Balakasi R. Thabo
  9. 64' S. Ngobe R. Lubesha
  10. 77' L. Maqoko L. Meek
  11. 87' T. Tshikweta 3-2
  12. 90' M. Moloko T. Mabena
  13. 90'+6 T. Tshikweta 4-2
  14. FT4-2

Đội hình

Venda FC HLV: J. Ferreira
  1. S. Mbambo
  2. L. Meek ▼ 77'
  3. T. Mokgalaka
  4. O. Moletshe
  5. T. Tavengwa
  6. Z. Mtshweni
  7. R. Thabo ▼ 60'
  8. R. Mutsivhuli ▼ 60'
  9. N. Makhubela
  10. R. Lubesha ▼ 64'
  11. K. Mariba

Dự bị 9

  1. T. Tshikweta ▲ 60'
  2. M. Balakasi ▲ 60'
  3. S. Ngobe ▲ 64'
  4. L. Maqoko ▲ 77'
  5. B. Siyasi
  6. L. Mofokeng
  7. M. Tshabalala
  8. R. Muleka
  9. T. Magalela
Black Leopards HLV: S. Luvhengo
  1. B. Schubert
  2. T. Mukumela
  3. M. Mereko
  4. S. Khumalo ▼ 43'
  5. T. Matsimbi
  6. T. Makobela
  7. D. Makgetlwa
  8. R. Namwera
  9. T. Mabena ▼ 90'
  10. D. Mudau
  11. B. Muzeu

Dự bị 9

  1. J. Golly ▲ 43'
  2. M. Moloko ▲ 90'
  3. A. Chauke
  4. F. Mathole
  5. L. Tsotetsi
  6. R. Hlungwane
  7. R. Mkwanazi
  8. T. Makhae
  9. B. Mbatha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
28Ghi được32
35Thủng lưới40
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu