Venda FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Black Leopards

Venda FC vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: Venda FC 2-1 Black Leopards tại 1st Division, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venda FC thắng 5, hòa 3, Black Leopards thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 12
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Trọng tài
T. Mkwanazi
Phong độ
LDLLL Venda FC
DLLWL Black Leopards
  1. 11' M. Phiri11m 1-0
  2. 43' 1-1 T. Thutlwa
  3. HT1-1
  4. 53' E. Nene B. Gama
  5. 53' R. Mutsivhuli R. Tau
  6. 53' T. Mofokeng L. Mofokeng
  7. 59' R. Mutsivhuli 2-1
  8. 62' D. Gozar T. Matsimbi
  9. 62' W. Maluleke S. Mathenjwa
  10. 74' V. Zitha M. Mvalo
  11. 85' L. Mohomi R. Thabo
  12. 86' L. Sentsho D. Makgetlwa
  13. FT2-1

Đội hình

Venda FC HLV: J. Ferreira
  1. N. Mtshweni
  2. M. Mvalo ▼ 74'
  3. M. Phiri
  4. F. Gcaba
  5. K. Ramonyai
  6. L. Mofokeng ▼ 53'
  7. R. Thabo ▼ 85'
  8. B. Gama ▼ 53'
  9. G. Takwara
  10. R. Tau ▼ 53'
  11. K. Mariba

Dự bị 9

  1. E. Nene ▲ 53'
  2. R. Mutsivhuli ▲ 53'
  3. T. Mofokeng ▲ 53'
  4. V. Zitha ▲ 74'
  5. L. Mohomi ▲ 85'
  6. A. Kante
  7. R. Manweda
  8. S. Mkonde
  9. V. Sithole
Black Leopards HLV: F. Mogale
  1. M. Jobe
  2. K. Bull
  3. T. Matsimbi ▼ 62'
  4. M. Abubakar
  5. T. Mashoene
  6. A. Ndawonde
  7. D. Makgetlwa ▼ 86'
  8. S. Mathenjwa ▼ 62'
  9. K. Nthatheni
  10. S. Mthethwa
  11. T. Thutlwa

Dự bị 9

  1. D. Gozar ▲ 62'
  2. W. Maluleke ▲ 62'
  3. L. Sentsho ▲ 86'
  4. B. Khumalo
  5. B. Palmer
  6. L. Khumalo
  7. L. Mathaba
  8. L. Ndou
  9. M. Mazibuko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richards Bay
30 39 - 22 +17 54
2
University of Pretoria
30 40 - 26 +14 52
3
Cape Town ALL Stars
30 37 - 26 +11 48
4
JDR Stars
30 32 - 28 +4 45
5
Venda FC
30 26 - 24 +2 44
6
Polokwane City F.C.
30 42 - 37 +5 41
7
Free State Stars
30 26 - 24 +2 41
8
Uthongathi
30 27 - 25 +2 39
9
Black Leopards
30 30 - 29 +1 39
10
Platinum City Rovers
30 30 - 46 -16 38
11
Hungry Lions
30 27 - 27 0 36
12
Pretoria Callies
30 33 - 32 +1 35
13
TTM
30 26 - 45 -19 34
14
Ajax Cape Town
30 27 - 32 -5 33
15
Jomo Cosmos
30 27 - 34 -7 28
16
Ts Sporting
30 22 - 34 -12 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
35Ghi được31
29Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu