Venda FC vs Black Leopards
Tỷ số chung cuộc: Venda FC 2-0 Black Leopards tại 1st Division, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venda FC thắng 5, hòa 3, Black Leopards thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 15
- Sân vận động
- Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
- Phong độ
- LDLLL Venda FC
- DLLWL Black Leopards
- 39' A. Rathokoa 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ R. Lubesha ▼ B. Gama
- 65' ▲ T. Mofokeng ▼ A. Rathokoa
- 68' ▲ F. Mathole ▼ N. Mavundla
- 76' ▲ A. Maluleke ▼ D. Makgetlwa
- 76' ▲ C. Augusto ▼ K. Ngwane
- 76' ▲ D. Mudau ▼ M. Musonda
- 80' T. Mofokeng 2-0
- 83' ▲ T. Matsimbi ▼ T. Mukumela
- 84' ▲ Z. Mtshweni ▼ K. Mariba
- FT2-0
Đội hình
- P. Motloung
- B. Siyasi
- D. Kazeem
- T. Mathebula
- O. Moletshe
- T. Tavengwa
- B. Gama ▼ 60'
- N. Makhubela
- A. Rathokoa ▼ 65'
- J. Moseamedi
- K. Mariba ▼ 84'
Dự bị 9
- R. Lubesha ▲ 60'
- T. Mofokeng ▲ 65'
- Z. Mtshweni ▲ 84'
- K. Ramotsei
- L. Meek
- M. Nkonxeni
- R. Mutsivhuli
- R. Thabo
- S. Mbambo
- C. Chibwe
- S. Magubane
- T. Mukumela ▼ 83'
- S. Fakude
- T. Makobela
- D. Makgetlwa ▼ 76'
- R. Namwera
- T. Mabena
- N. Mavundla ▼ 68'
- K. Ngwane ▼ 76'
- M. Musonda ▼ 76'
Dự bị 9
- F. Mathole ▲ 68'
- A. Maluleke ▲ 76'
- C. Augusto ▲ 76'
- D. Mudau ▲ 76'
- T. Matsimbi ▲ 83'
- A. Chauke
- K. Mthembu
- L. Baloyi
- M. Makhavhu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 23 | +21 | 58 | |
| 2 | 30 | 33 - 19 | +14 | 53 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 30 - 33 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 10 | 30 | 27 - 31 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 28 - 30 | -2 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 35 | 0 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 34 | -4 | 31 | |
| 15 | 30 | 24 - 30 | -6 | 30 | |
| 16 | 30 | 20 - 39 | -19 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
35Ghi được43
38Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai22