Black Leopards
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Venda FC

Black Leopards vs Venda FC

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 1-1 Venda FC tại 1st Division, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 3, Venda FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 12
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
DLLWL Black Leopards
LDLLL Venda FC
  1. 40' 0-1 K. Mariba
  2. HT0-1
  3. 46' T. Nkwana T. Mabena
  4. 60' B. Muzeu 1-1
  5. 62' A. Adebare Babatunde M. Sekola
  6. 62' M. Tshabalala B. Gama
  7. 71' L. Meek T. Magalela
  8. 81' W. Khorombi R. Thabo
  9. FT1-1

Đội hình

Black Leopards HLV: P. Mponda
  1. A. Mtshali
  2. T. Mukumela
  3. S. Khumalo
  4. T. Matsimbi
  5. A. Chauke
  6. R. Namwera
  7. R. Hlungwane
  8. T. Phatsisi
  9. T. Mabena ▼ 46'
  10. T. Motsoko
  11. B. Muzeu

Dự bị 9

  1. T. Nkwana ▲ 46'
  2. B. Makanya
  3. F. Mathole
  4. L. Moshupya
  5. M. Makhavhu
  6. M. Mereko
  7. R. Mkwanazi
  8. S. Zulu
  9. V. Mashego
Venda FC HLV: D. Lechesa
  1. S. Mbambo
  2. T. Mokgalaka
  3. T. Tavengwa
  4. T. Magalela ▼ 71'
  5. Z. Mtshweni
  6. R. Thabo ▼ 81'
  7. B. Gama ▼ 62'
  8. N. Makhubela
  9. R. Lubesha
  10. M. Sekola ▼ 62'
  11. K. Mariba

Dự bị 9

  1. A. Adebare Babatunde ▲ 62'
  2. M. Tshabalala ▲ 62'
  3. L. Meek ▲ 71'
  4. W. Khorombi ▲ 81'
  5. E. Chirambadare
  6. G. Murwamuiwa
  7. L. Mpakumpaku
  8. R. Mutsivhuli
  9. T. Mathebula

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được28
40Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu