Black Leopards
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Venda FC

Black Leopards vs Venda FC

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 1-1 Venda FC tại 1st Division, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 3, Venda FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 29
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Trọng tài
T. Maruping
Phong độ
DLLWL Black Leopards
LDLLL Venda FC
  1. 28' 0-1 N. Makhubela
  2. 45'+3 Red Card
  3. HT0-1
  4. 46' E. Nene B. Gama
  5. 46' K. Mariba T. Magalela
  6. 56' R. Mutsivhuli R. Tau
  7. 62' M. Matlakala I. Mahangwahaya
  8. 62' W. Maluleke D. Makgetlwa
  9. 75' M. Matlakala 1-1
  10. 77' M. Leso N. Malekana
  11. 77' S. Mchavi M. Tshabalala
  12. 79' S. Moremi R. Thabo
  13. 90'+2 L. Mulaudzi K. Mariba
  14. FT1-1

Đội hình

Black Leopards HLV: J. Masutha
  1. R. Muleka
  2. K. Masia
  3. T. Matsimbi
  4. A. Chauke
  5. D. Makgetlwa ▼ 62'
  6. R. Namwera
  7. N. Malekana ▼ 77'
  8. K. Nthatheni
  9. T. Thutlwa
  10. M. Tshabalala ▼ 77'
  11. I. Mahangwahaya ▼ 62'

Dự bị 9

  1. M. Matlakala ▲ 62'
  2. W. Maluleke ▲ 62'
  3. M. Leso ▲ 77'
  4. S. Mchavi ▲ 77'
  5. A. Ndawonde
  6. K. Bull
  7. M. Abubakar
  8. M. Jobe
  9. S. Zulu
Venda FC HLV: J. Ferreira
  1. A. Kante
  2. M. Mvalo
  3. F. Gcaba
  4. G. Takwara
  5. L. Mofokeng
  6. T. Magalela ▼ 46'
  7. T. Mbedzi
  8. R. Thabo ▼ 79'
  9. B. Gama ▼ 46'
  10. N. Makhubela
  11. R. Tau ▼ 56'

Dự bị 9

  1. E. Nene ▲ 46'
  2. K. Mariba ▲ 46'
  3. R. Mutsivhuli ▲ 56'
  4. S. Moremi ▲ 79'
  5. L. Mulaudzi ▲ 90'
  6. S. Khumalo
  7. S. Mudau
  8. T. Makgoga
  9. L. Ngubeni

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richards Bay
30 39 - 22 +17 54
2
University of Pretoria
30 40 - 26 +14 52
3
Cape Town ALL Stars
30 37 - 26 +11 48
4
JDR Stars
30 32 - 28 +4 45
5
Venda FC
30 26 - 24 +2 44
6
Polokwane City F.C.
30 42 - 37 +5 41
7
Free State Stars
30 26 - 24 +2 41
8
Uthongathi
30 27 - 25 +2 39
9
Black Leopards
30 30 - 29 +1 39
10
Platinum City Rovers
30 30 - 46 -16 38
11
Hungry Lions
30 27 - 27 0 36
12
Pretoria Callies
30 33 - 32 +1 35
13
TTM
30 26 - 45 -19 34
14
Ajax Cape Town
30 27 - 32 -5 33
15
Jomo Cosmos
30 27 - 34 -7 28
16
Ts Sporting
30 22 - 34 -12 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
31Ghi được35
31Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu