NK Radomlje vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 0-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 1, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 7
- Phong độ
- WLDLL NK Radomlje
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 15' J. Balic
- 31' K. Bendra
- 42' M. Vidovsek
- 45'+1 D. Mitrovski
- HT0-0
- 60' B. Burcul
- 60' ▲ S. Bangura ▼ V. Pelko
- 60' ▲ J. Jelen ▼ J. Martincic
- 64' ▲ Diga ▼ J. Urbancic
- 72' ▲ I. Tuci ▼ D. Mitrovski
- 72' ▲ M. Ristic ▼ J. Gorenc
- 76' ▲ Y. Kallon ▼ D. Kobouri
- 76' ▲ L. Perea ▼ A. Marin
- 81' B. Lourenco
- 84' S. Bangura
- 88' ▲ T. Puc ▼ J. Balic
- 90'+3 ▲ D. Mazreku ▼ D. Ikenna
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 2A. Bosec
- 24B. BurÄul
- 22Aleksa Paić
- 66D. Kantužer
- 7D. Ikenna ▼ 90'
- 11J. Martinčič ▼ 60'
Dự bị 5
- 18M. Bangura
- N. Dermastija
- 44M. Dvoršak
- 72D. Mazreku ▲ 90'
- 33T. Puc ▲ 88'
- 26M. Vidovšek
- 14Kristjan Bendra
- 30J. Gorenc ▼ 72'
- 23D. Kobouri ▼ 76'
- 3J. Urbančič ▼ 64'
- 34A. Doffo
- 10D. Mitrovski ▼ 72'
- 8Bruno Lourenço
- 9D. Kojić
- 17M. Çuni
- 99A. Marin ▼ 76'
Dự bị 9
- 54J. Jurgec
- 55M. Henjak
- 22D. Pintol
- 24A. Tamm
- 11I. Tuci ▲ 72'
- 18M. Brest
- 52M. Dajcar
- 28Diga ▲ 64'
- 6Luis Perea ▲ 76'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 17 - 6 | +11 | 19 | |
| 2 | 9 | 10 - 9 | +1 | 15 | |
| 3 | 9 | 9 - 8 | +1 | 15 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 14 | |
| 5 | 9 | 17 - 14 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 7 | 8 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 8 | 9 | 12 - 17 | -5 | 8 | |
| 9 | 9 | 10 - 21 | -11 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
8Ghi được10
17Thủng lưới10
0.89Bàn thắng mỗi trận0.91
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai8