NK Radomlje
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Radomlje vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 0-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 1, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
WLDLL NK Radomlje
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 8' O. Gnjatic
  2. 13' R. Florucz
  3. 32' A. Doffo
  4. HT0-0
  5. 53' 0-1 R. Florucz
  6. 62' D. Kojić Álex Blanco
  7. 63' S. Davidović H. Kujabi
  8. 63' M. Malenšek N. Gajzler
  9. 70' R. Boultam Diogo Pinto
  10. 70' Thalisson R. Florucz
  11. 71' O. Gnjatic
  12. 71' O. Gnjatic
  13. 73' M. Breznik N. Vukasović
  14. 74' M. Mamic
  15. 76' 0-2 R. Boultam11m
  16. 77' A. Vucenovic A. Pogačar
  17. 77' J. Jelen N. Kukovec
  18. 83' J. Lasickas Jorge Silva
  19. 83' J. Govea David Sualehe
  20. FT0-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 22M. Mamić
  5. 23N. Vukasović ▼ 73'
  6. 6O. Gnjatić
  7. 10A. Pogačar ▼ 77'
  8. 14M. Barnabas
  9. 9N. Kukovec ▼ 77'
  10. 8N. Gajzler ▼ 63'
  11. 31H. Kujabi ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 20S. Davidović ▲ 63'
  2. 44M. Malenšek ▲ 63'
  3. 21M. Breznik ▲ 73'
  4. 19A. Vucenovic ▲ 77'
  5. 80J. Jelen ▲ 77'
  6. 5N. Voglar
  7. 11N. Bilić
  8. 13N. Gavrić
  9. 33R. Ljutić
  10. 41M. Cukon
  11. 43T. Štiftar
  12. 77Ž. Žaler
NK Olimpija Ljubljana HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 3David Sualehe ▼ 83'
  3. 2Jorge Silva ▼ 83'
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 14M. Ratnik
  6. 34A. Doffo
  7. 23Diogo Pinto ▼ 70'
  8. 6P. Agba
  9. 11Álex Blanco ▼ 62'
  10. 10R. Florucz ▼ 70'
  11. 37Pedro Lucas

Dự bị 12

  1. 9D. Kojić ▲ 62'
  2. 24R. Boultam ▲ 70'
  3. 88Thalisson ▲ 70'
  4. 8J. Lasickas ▲ 83'
  5. 33J. Govea ▲ 83'
  6. 15M. Ristić
  7. 18M. Brest
  8. 19I. Durdov
  9. 21Manuel Pedreño
  10. 22D. Pintol
  11. 36G. Lubej Fink
  12. 82Ž. Pečjak

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu65
65Ghi được123
82Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới38
24Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu