NK Olimpija Ljubljana
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Radomlje

NK Olimpija Ljubljana vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 1, NK Radomlje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLDLL NK Radomlje
  1. 26' M. Barnabas
  2. 36' O. Gnjatic
  3. 37' I. Durdov 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' N. Gajzler M. Malenšek
  6. 46' N. Kukovec A. Vucenovic
  7. 46' M. Breznik N. Vukasović
  8. 61' Jorge Silva David Sualehe
  9. 61' M. Ristić Álex Blanco
  10. 64' R. Florucz
  11. 68' R. Boultam R. Florucz
  12. 76' G. Guzina R. Štorman
  13. 81' A. Pogačar O. Gnjatić
  14. 82' D. Kojić 2-0
  15. 86' P. Agba A. Doffo
  16. 86' M. Brest D. Kojić
  17. 90' M. Mamic
  18. FT2-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 8J. Lasickas
  3. 3David Sualehe ▼ 61'
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 14M. Ratnik
  6. 21Manuel Pedreño
  7. 34A. Doffo ▼ 86'
  8. 9D. Kojić ▼ 86'
  9. 11Álex Blanco ▼ 61'
  10. 19I. Durdov
  11. 10R. Florucz ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 2Jorge Silva ▲ 61'
  2. 15M. Ristić ▲ 61'
  3. 24R. Boultam ▲ 68'
  4. 6P. Agba ▲ 86'
  5. 18M. Brest ▲ 86'
  6. 22D. Pintol
  7. 23Diogo Pinto
  8. 28B. Caciel
  9. 36G. Lubej Fink
  10. 45M. Aćimović
  11. 88Thalisson
  12. 99A. Marin
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 22M. Mamić
  5. 23N. Vukasović ▼ 46'
  6. 6O. Gnjatić ▼ 81'
  7. 17R. Štorman ▼ 76'
  8. 14M. Barnabas
  9. 20S. Davidović
  10. 19A. Vucenovic ▼ 46'
  11. 44M. Malenšek ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 8N. Gajzler ▲ 46'
  2. 9N. Kukovec ▲ 46'
  3. 21M. Breznik ▲ 46'
  4. 30G. Guzina ▲ 76'
  5. 10A. Pogačar ▲ 81'
  6. 11N. Bilić
  7. 12J. Kobal
  8. 33R. Ljutić
  9. 41M. Cukon
  10. 77Ž. Žaler
  11. 97S. Zukić
  12. 7V. Juvančič

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu47
123Ghi được65
44Thủng lưới82
1.89Bàn thắng mỗi trận1.38
38Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu