NK Olimpija Ljubljana vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 5-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 1, NK Radomlje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- WLDLL NK Radomlje
- 12' R. Ljutic
- 15' M. Ratnik 1-0
- 27' N. Vukasovic
- 28' A. Tamm 2-0
- 29' N. Kukovec
- HT2-0
- 51' R. Boultam
- 57' O. Gnjatic
- 59' ▲ D. Kojić ▼ R. Boultam
- 60' ▲ J. Martinčič ▼ S. Davidović
- 61' D. Kojić 3-0
- 66' ▲ J. Kolenc ▼ M. Barnabas
- 66' ▲ N. Milojević ▼ Đ. Gordić
- 70' ▲ Álex Blanco ▼ M. Brest
- 70' ▲ J. Çelhaka ▼ A. Doffo
- 71' R. Ljutic
- 71' R. Ljutic
- 72' M. Ratnik 4-0
- 76' ▲ David Sualehe ▼ J. Lasickas
- 76' ▲ Manuel Pedreño ▼ M. Ratnik
- 81' ▲ V. Juvančič ▼ M. Malenšek
- 81' ▲ A. Pogačar ▼ N. Kukovec
- 84' Manuel Pedreño11m 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 8J. Lasickas ▼ 76'
- 2Jorge Silva
- 17A. Muhamedbegović
- 14M. Ratnik ▼ 76'
- 24R. Boultam ▼ 59'
- 34A. Doffo ▼ 70'
- 23Diogo Pinto
- 6P. Agba
- 27A. Tamm
- 18M. Brest ▼ 70'
Dự bị 12
- 9D. Kojić ▲ 59'
- 11Álex Blanco ▲ 70'
- 16J. Çelhaka ▲ 70'
- 3David Sualehe ▲ 76'
- 21Manuel Pedreño ▲ 76'
- 19I. Durdov
- 22D. Pintol
- 33J. Govea
- 36G. Lubej Fink
- 44M. Dvoršak
- 45M. Aćimović
- 99A. Marin
- 1S. Pridgar
- 62G. Dobrovoljc
- 97S. Zukić
- 23N. Vukasović
- 6O. Gnjatić
- 33R. Ljutić
- 42Đ. Gordić ▼ 66'
- 14M. Barnabas ▼ 66'
- 20S. Davidović ▼ 60'
- 9N. Kukovec ▼ 81'
- 44M. Malenšek ▼ 81'
Dự bị 12
- 15J. Martinčič ▲ 60'
- 8J. Kolenc ▲ 66'
- 63N. Milojević ▲ 66'
- 7V. Juvančič ▲ 81'
- 10A. Pogačar ▲ 81'
- 12J. Kobal
- 19A. Vucenovic
- 21M. Breznik
- 31H. Kujabi
- 88U. Korun
- 90L. Kušić
- 95F. Mežnar
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu47
123Ghi được65
44Thủng lưới82
1.89Bàn thắng mỗi trận1.38
38Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai32