NK Radomlje vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 0-3 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 1, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- WLDLL NK Radomlje
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- HT0-0
- 56' ▲ M. Brest ▼ Thalisson
- 64' ▲ J. Martinčič ▼ M. Malenšek
- 64' ▲ R. Ljutić ▼ A. Vucenovic
- 67' 0-1 M. Ristić
- 71' U. Korun
- 81' 0-2 P. Agba
- 84' ▲ R. Boultam ▼ R. Florucz
- 84' ▲ J. Govea ▼ J. Lasickas
- 84' ▲ A. Marin ▼ A. Tamm
- 85' ▲ V. Juvančič ▼ M. Mamić
- 85' ▲ S. Zukić ▼ J. Kolenc
- 88' ▲ J. Çelhaka ▼ P. Agba
- 89' ▲ N. Milojević ▼ S. Davidović
- 90'+4 0-3 M. Brest
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 88U. Korun
- 62G. Dobrovoljc
- 22M. Mamić ▼ 85'
- 23N. Vukasović
- 8J. Kolenc ▼ 85'
- 10A. Pogačar
- 42Đ. Gordić
- 20S. Davidović ▼ 89'
- 19A. Vucenovic ▼ 64'
- 44M. Malenšek ▼ 64'
Dự bị 10
- 15J. Martinčič ▲ 64'
- 33R. Ljutić ▲ 64'
- 7V. Juvančič ▲ 85'
- 97S. Zukić ▲ 85'
- 63N. Milojević ▲ 89'
- 5N. Voglar
- 12J. Kobal
- 21M. Breznik
- 77Ž. Žaler
- 99S. Kumar
- 69M. Vidovšek
- 8J. Lasickas ▼ 84'
- 2Jorge Silva
- 17A. Muhamedbegović
- 14M. Ratnik
- 15M. Ristić
- 34A. Doffo
- 6P. Agba ▼ 88'
- 88Thalisson ▼ 56'
- 27A. Tamm ▼ 84'
- 10R. Florucz ▼ 84'
Dự bị 12
- 18M. Brest ▲ 56'
- 24R. Boultam ▲ 84'
- 33J. Govea ▲ 84'
- 99A. Marin ▲ 84'
- 16J. Çelhaka ▲ 88'
- 9D. Kojić
- 11Álex Blanco
- 21Manuel Pedreño
- 22D. Pintol
- 23Diogo Pinto
- 36G. Lubej Fink
- 45M. Aćimović
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu65
65Ghi được123
82Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới38
24Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai67