NK Radomlje
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Radomlje vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 1, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 26
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
WLDLL NK Radomlje
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 1' J. Martincic · S. Pridgar 1-0
  2. 41' O. Gnjatic
  3. 45'+1 B. Anzelj D. Ikenna
  4. HT1-0
  5. 46' J. Urbancic A. Blanco
  6. 56' A. Pogacar
  7. 57' S. Krapukhin V. Pelko
  8. 57' A. Marinic J. Martincic
  9. 57' P. Klancir N. Jojic
  10. 62' Pedro Lucas K. Ofori
  11. 62' M. Brest Diga
  12. 68' 1-1 D. Mitrovski · B. Lourenco
  13. 71' B. Graonic
  14. 79' N. Motika B. Lourenco
  15. 79' A. Marinic
  16. 79' A. Marin D. Kojic
  17. 83' 1-2 A. Marin
  18. 88' L. Kusic B. Graonic
  19. 88' Pedro Lucas
  20. FT1-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 87B. Graonic ▼ 88'
  3. 12M. Mamic
  4. 27M. Zaper
  5. 6O. Gnjatic
  6. 80J. Jelen
  7. 10A. Pogacar
  8. 22N. Jojic ▼ 57'
  9. 7D. Ikenna ▼ 45'
  10. 11J. Martincic ▼ 57'
  11. 9V. Pelko ▼ 57'

Dự bị 11

  1. 19J. Kobal
  2. 73D. Churakov
  3. 98S. Krapukhin ▲ 57'
  4. 17F. Meznar
  5. 2M. Dvorsak
  6. 4B. Anzelj ▲ 45'
  7. 66D. Kantuzer
  8. 20L. Kusic ▲ 88'
  9. 3A. Marinic ▲ 57'
  10. 55D. Mazreku
  11. 85P. Klancir ▲ 57'
NK Olimpija Ljubljana
  1. 26M. Vidovsek
  2. 28Diga ▼ 62'
  3. 15M. Ristic
  4. 4V. Jelenkovic
  5. 30J. Gorenc
  6. 11A. Blanco ▼ 46'
  7. 10D. Mitrovski
  8. 34A. Doffo
  9. 8B. Lourenco ▼ 79'
  10. 97K. Ofori ▼ 62'
  11. 9D. Kojic ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 52M. Dajcar
  3. 99A. Marin ▲ 79'
  4. 55M. Henjak
  5. 3J. Urbancic ▲ 46'
  6. 14J. Kurtic
  7. 45M. Acimovic
  8. 20N. Motika ▲ 79'
  9. 37Pedro Lucas ▲ 62'
  10. 58M. Zlibanovic
  11. 18M. Brest ▲ 62'
  12. 17A. Muhamedbegovic

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
56Ghi được62
76Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu