NK Olimpija Ljubljana vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 1, NK Radomlje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- WLDLL NK Radomlje
- 14' Z. Zaler
- 15' J. Gorenc · D. Mitrovski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Klancir ▼ A. Marinic
- 46' ▲ J. Martincic ▼ L. Kusic
- 49' M. Pantic
- 53' E. Klampfer
- 59' J. Gorenc · Pedro Lucas 2-0
- 64' ▲ D. Pinto ▼ N. Motika
- 64' ▲ A. Marin ▼ D. Mitrovski
- 69' ▲ N. Jojic ▼ A. Pogacar
- 69' ▲ J. Jelen ▼ D. Vokic
- 69' ▲ S. Krapukhin ▼ E. Klampfer
- 74' ▲ A. Tamm ▼ Pedro Lucas
- 74' ▲ F. Ananou ▼ M. Pantic
- 76' J. Gorenc
- 77' 2-1 N. Kukovec11m
- 82' ▲ A. Blanco ▼ D. Kojic
- 83' A. Blanco
- 90'+3 O. Gnjatic
- FT2-1
Đội hình
- 52M. Dajcar
- 28Diga
- 30J. Gorenc
- 53M. Pantic ▼ 74'
- 3J. Urbancic
- 21J. Celhaka
- 34A. Doffo
- 10D. Mitrovski ▼ 64'
- 20N. Motika ▼ 64'
- 9D. Kojic ▼ 82'
- 37Pedro Lucas ▼ 74'
Dự bị 12
- 36G. Fink
- 43V. Zakrajsek
- 11A. Blanco ▲ 82'
- 23D. Pinto ▲ 64'
- 24A. Tamm ▲ 74'
- 27F. Ananou ▲ 74'
- 45M. Acimovic
- 98T. Kotar
- 55M. Henjak
- 99I. Kukavica
- 81Z. Pecjak
- A. Marin ▲ 64'
- 1S. Pridgar
- 3A. Marinic ▼ 46'
- 12M. Mamic
- 5E. Klampfer ▼ 69'
- 77Z. Zaler
- 6O. Gnjatic
- 10A. Pogacar ▼ 69'
- 27I. Calusic
- 20L. Kusic ▼ 46'
- 72D. Vokic ▼ 69'
- 9N. Kukovec
Dự bị 12
- 19J. Kobal
- 43T. Stiftar
- 17F. Meznar
- 85P. Klancir ▲ 46'
- 22N. Jojic ▲ 69'
- 31H. Kujabi
- 4B. Anzelj
- 13H. Durakovic
- 80J. Jelen ▲ 69'
- 98S. Krapukhin ▲ 69'
- 11J. Martincic ▲ 46'
- 33R. Ljutic
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
62Ghi được56
56Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai30