FC Spartak Trnava vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 1-3 MŠK Žilina tại Super Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 3, hòa 3, MŠK Žilina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- WWWWD MŠK Žilina
- 11' A. Narimanidze
- 16' 0-1 M. Fasko · T. Paliscak
- 18' T. Kudlicka · F. Trello 1-1
- 20' T. Kudlicka
- 30' 1-2 P. Ilko · M. Fasko
- HT1-2
- 49' R. Begala
- 49' K. Kostrna
- 58' 1-3 P. Ilko · M. Fasko
- 59' ▲ I. Mensah ▼ E. Sabo
- 59' ▲ T. Wildeboer ▼ G. Moistsrapishvili
- 64' ▲ P. Azango ▼ F. Trello
- 64' ▲ L. Mehmeti ▼ L. Khorkheli
- 70' ▲ A. Florea ▼ M. Fasko
- 70' ▲ F. Kosa ▼ P. Ilko
- 74' ▲ D. Bukovsky ▼ T. Kudlicka
- 75' D. Bukovsky
- 75' ▲ S. Datko ▼ T. Hranica
- 78' M. Kacer
- 87' ▲ X. Adang ▼ M. Kacer
- 87' ▲ M. Roginic ▼ D. Homet Ruiz
- FT1-3
Đội hình
- 72M. Vantruba
- 24K. Kostrna
- 52E. Sabo ▼ 59'
- 13M. Ujlaky
- 3J. Carrion
- 5R. Begala
- 91M. Lausic
- 19T. Kudlicka ▼ 74'
- 8G. Moistsrapishvili ▼ 59'
- 20F. Trello ▼ 64'
- 30L. Khorkheli ▼ 64'
Dự bị 9
- 31M. Janacek
- 4L. Holik
- 16M. Bajrami
- 25I. Mensah ▲ 59'
- 6R. Prochazka
- 22D. Bukovsky ▲ 74'
- 11P. Azango ▲ 64'
- 14T. Wildeboer ▲ 59'
- 17L. Mehmeti ▲ 64'
- 31D. Sipos
- 21T. Hranica ▼ 75'
- 33T. Paliscak
- 28A. Narimanidze
- 2M. Okal
- 20K. Bari
- 66M. Kacer ▼ 87'
- 11F. Bzdyl
- 16P. Ilko ▼ 70'
- 23M. Fasko ▼ 70'
- 90D. Homet Ruiz ▼ 87'
Dự bị 9
- 26T. Tarcsi
- 14M. Svoboda
- 19M. Traore
- 24S. Datko ▲ 75'
- 10A. Florea ▲ 70'
- 6X. Adang ▲ 87'
- 95M. Roginic ▲ 87'
- 7F. Kosa ▲ 70'
- 9P. Baleja
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 3 | +20 | 19 | |
| 2 | 8 | 19 - 8 | +11 | 17 | |
| 3 | 8 | 21 - 16 | +5 | 17 | |
| 4 | 7 | 18 - 8 | +10 | 13 | |
| 5 | 8 | 12 - 16 | -4 | 11 | |
| 6 | 8 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 7 | 7 | 19 - 18 | +1 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 20 | -11 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 12 | -5 | 5 | |
| 11 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 12 | 7 | 9 - 18 | -9 | 5 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu14
31Ghi được39
16Thủng lưới23
2.07Bàn thắng mỗi trận2.79
6Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai25