MŠK Žilina vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-1 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 3, FC Spartak Trnava thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWD MŠK Žilina
- WLWDW FC Spartak Trnava
- 4' 0-1 L. Khorkheli · M. Lausic
- HT0-1
- 59' Erik Sabo
- 64' ▲ P. Ilko ▼ R. Szantho
- 64' ▲ S. Datko ▼ M. Kacer
- 69' ▲ R. Prochazka ▼ G. Moistsrapishvili
- 71' Martin Vantruba
- 73' ▲ F. Kosa ▼ T. Hranica
- 73' ▲ A. Florea ▼ M. Fasko
- 78' ▲ L. Prokop ▼ K. Bari
- 79' ▲ M. Duris ▼ L. Khorkheli
- 80' ▲ A. Taiwo ▼ T. Kudlicka
- 90'+2 ▲ P. Karhan ▼ M. Lausic
- 90'+2 ▲ H. Gong ▼ I. Metsoko
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Badzgon 6.7
- 33T. Paliscak 7.6
- 28A. Narimanidze 6.9
- 2M. Okal 7.3
- 21T. Hranica ▼ 73' 7.5
- 11F. Bzdyl 7.0
- 66M. Kacer ▼ 64' 6.9
- 20K. Bari ▼ 78' 7.0
- 23M. Fasko ▼ 73' 7.3
- 95M. Roginic 7.5
- 8R. Szantho ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 29D. Svacek
- 16P. Ilko ▲ 64' 6.3
- 39L. Julis
- 24S. Datko ▲ 64' 6.6
- 7F. Kosa ▲ 73' 6.3
- 14M. Svoboda
- 34L. Prokop ▲ 78' 6.7
- 10A. Florea ▲ 73' 6.3
- 6X. Adang
- 72M. Vantruba 7.6
- 4L. Holik 7.2
- 52E. Sabo 6.7
- 15L. Stojsavljevic 6.6
- 3R. Jureskin 6.9
- 29M. Mikovic 7.0
- 19T. Kudlicka ▼ 80' 5.9
- 30L. Khorkheli ⚽ ▼ 79' 7.2
- 8G. Moistsrapishvili ▼ 69' 6.9
- 91M. Lausic ⇢ ▼ 90' 7.0
- 93I. Metsoko ▼ 90' 6.6
Dự bị 8
- 41P. Vasil
- 1Z. Frelih
- 57M. Duris ▲ 79' 6.3
- 6R. Prochazka ▲ 69' 6.7
- 12A. Taiwo ▲ 80' 6.5
- 21P. Karhan ▲ 90'
- 11P. Azango
- 18H. Gong ▲ 90'
Thống kê
00⚑6
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm9
2Trúng đích3
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
476Chuyền bóng277
384Chuyền chính xác181
81%Chính xác chuyền65%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu46
94Ghi được79
56Thủng lưới58
2.04Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai42