FC Spartak Trnava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Žilina

FC Spartak Trnava vs MŠK Žilina

Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 0-0 MŠK Žilina tại Super Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 3, hòa 3, MŠK Žilina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 20
Phong độ
WLWDW FC Spartak Trnava
WWWWD MŠK Žilina
  1. 19' K. Kostrna M. Tomic
  2. HT0-0
  3. 62' J. Paur M. Duris
  4. 62' I. Metsoko G. Moistsrapishvili
  5. 70' R. Szantho K. Bari
  6. 70' S. Datko P. Ilko
  7. 70' F. Kosa M. Fasko
  8. 76' L. Julis M. Roginic
  9. 87' P. Azango T. Kudlicka
  10. 89' X. Adang F. Bzdyl
  11. FT0-0

Đội hình

FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Antonio Munoz
  1. 1Z. Frelih 8.2
  2. 27M. Tomic ▼ 19' 6.6
  3. 52E. Sabo 6.9
  4. 23F. Twardzik 7.7
  5. 3R. Jureskin 7.2
  6. 19T. Kudlicka ▼ 87' 6.3
  7. 14M. Kratochvil 7.9
  8. 8G. Moistsrapishvili ▼ 62' 6.9
  9. 7S. Skrbo 6.5
  10. 12A. Taiwo 6.9
  11. 57M. Duris ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 72M. Vantruba
  2. 17J. Paur ▲ 62' 6.9
  3. 15L. Stojsavljevic
  4. 91M. Lausic
  5. 30L. Khorkheli
  6. 29M. Mikovic
  7. 24K. Kostrna ▲ 19' 7.2
  8. 11P. Azango ▲ 87'
  9. 93I. Metsoko ▲ 62' 6.9
MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavol Stano
  1. 1J. Badzgon 7.9
  2. 33T. Paliscak 7.3
  3. 25F. Kasa 7.9
  4. 2M. Okal 7.3
  5. 21T. Hranica 6.7
  6. 66M. Kacer 7.3
  7. 11F. Bzdyl ▼ 89' 8.2
  8. 20K. Bari ▼ 70' 6.9
  9. 23M. Fasko ▼ 70' 6.6
  10. 95M. Roginic ▼ 76' 6.2
  11. 16P. Ilko ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 29D. Svacek
  2. 8R. Szantho ▲ 70' 6.3
  3. 39L. Julis ▲ 76' 6.3
  4. 24S. Datko ▲ 70' 6.3
  5. 28A. Narimanidze
  6. 7F. Kosa ▲ 70' 6.7
  7. 34L. Prokop
  8. 10A. Florea
  9. 6X. Adang ▲ 89'

Thống kê

006
700
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm10
3Trúng đích5
11Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
6Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
5Cứu thua3
399Chuyền bóng377
311Chuyền chính xác293
78%Chính xác chuyền78%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu46
79Ghi được94
58Thủng lưới56
1.72Bàn thắng mỗi trận2.04
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu