FC Spartak Trnava vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-4 MŠK Žilina tại Super Liga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 3, hòa 3, MŠK Žilina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- WWWWD MŠK Žilina
- 22' 0-1 D. Ďuriš
- 28' Mario Sauer
- 30' 0-2 T. Jambor11m
- 34' P. Azango · Ž. Frelih 1-2
- 40' Aleksandre Narimanidze
- 42' K. Ofori · M. Kratochvíl 2-2
- HT2-2
- 58' 2-3 D. Ďuriš · T. Jambor
- 60' ▲ J. Paur ▼ P. Azango
- 65' Martin Mikovič
- 65' ▲ S. Gidi ▼ M. Káčer
- 65' ▲ S. Ďatko ▼ P. Iľko
- 66' ▲ R. Sanusi ▼ K. Bari
- 71' 2-4 R. Sanusi · S. Gidi
- 77' ▲ E. Sabo ▼ M. Kratochvíl
- 77' ▲ M. Bukata ▼ A. Zeljković
- 77' ▲ M. Ujlaky ▼ L. Štetina
- 77' ▲ R. Jureškin ▼ M. Mikovič
- 83' ▲ L. Prokop ▼ D. Ďuriš
- 83' ▲ X. Adang ▼ T. Jambor
- FT2-4
Đội hình
- 1Ž. Frelih ⇢ 6.6
- 23E. Daniel 6.3
- 4L. Holík 6.2
- 2L. Štetina ▼ 77' 6.7
- 33F. Twardzik 6.7
- 29M. Mikovič ▼ 77' 6.0
- 97K. Ofori ⚽ 7.3
- 80A. Zeljković ▼ 77' 6.7
- 14M. Kratochvíl ⇢ ▼ 77' 7.0
- 11P. Azango ⚽ ▼ 60' 6.6
- 57M. Ďuriš 7.3
Dự bị 8
- 17J. Paur ▲ 60' 6.7
- 52E. Sabo ▲ 77' 6.6
- 28M. Bukata ▲ 77' 6.9
- 13M. Ujlaky ▲ 77' 6.6
- 3R. Jureškin ▲ 77' 6.7
- 72M. Vantruba
- 8M. Corryn
- 7R. Pich
- 30Ľ. Belko 6.6
- 19S. Kopásek 7.0
- 23J. Minárik 6.7
- 15T. Hubočan 7.0
- 28A. Narimanidze 7.2
- 20K. Bari ▼ 66' 6.9
- 16P. Iľko ▼ 65' 7.2
- 66M. Káčer ▼ 65' 6.9
- 37M. Sauer 7.0
- 29D. Ďuriš ⚽2 ▼ 83' 8.7
- 9T. Jambor ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.0
Dự bị 8
- 11S. Gidi ▲ 65' 7.3
- 24S. Ďatko ▲ 65' 6.3
- 27R. Sanusi ⚽ ▲ 66' 7.3
- 34L. Prokop ▲ 83' 6.3
- 6X. Adang ▲ 83' 6.5
- 22S. Belaník
- 21T. Hranica
- 17M. Traore
Thống kê
01⚑6
⚑010
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm15
5Trúng đích8
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc0
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
440Chuyền bóng414
345Chuyền chính xác329
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
76Ghi được109
56Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận2.18
16Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai53