MŠK Žilina
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Spartak Trnava

MŠK Žilina vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 2-1 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 3, FC Spartak Trnava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. 24' Tomáš Hubočan
  2. 26' 0-1 R. Procházka11m
  3. 35' Aleksandre Narimanidze
  4. 39' Adrian Zeljković
  5. 45'+3 X. Adang · S. Ďatko 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' L. Holík R. Procházka
  8. 46' R. Jureškin K. Bolaji
  9. 46' M. Ďuriš J. Paur
  10. 46' K. Ofori E. Daniel
  11. 65' M. Bukata A. Zeljković
  12. 67' T. Jambor P. Iľko
  13. 71' X. Adang · S. Ďatko 2-1
  14. 86' L. Prokop X. Adang
  15. 87' T. Hranica K. Bari
  16. 87' T. Pališčák D. Ďuriš
  17. 90'+2 Miroslav Káčer
  18. 90'+5 M. Traore S. Ďatko
  19. FT2-1

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 6.6
  2. 19S. Kopásek 7.5
  3. 15T. Hubočan 7.0
  4. 28A. Narimanidze 6.6
  5. 24S. Ďatko ⇢2 ▼ 90' 8.5
  6. 66M. Káčer 7.2
  7. 37M. Sauer 7.0
  8. 20K. Bari ▼ 87' 6.7
  9. 16P. Iľko ▼ 67' 7.2
  10. 6X. Adang ⚽2 ▼ 86' 9.2
  11. 29D. Ďuriš ▼ 87' 6.9

Dự bị 8

  1. 9T. Jambor ▲ 67' 6.3
  2. 34L. Prokop ▲ 86' 6.6
  3. 21T. Hranica ▲ 87' 6.9
  4. 33T. Pališčák ▲ 87' 6.3
  5. 17M. Traore ▲ 90'
  6. 8M. Pekelský
  7. 1J. Badžgoň
  8. 22S. Belaník
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gašparík
  1. 1Ž. Frelih 7.7
  2. 52E. Sabo 6.6
  3. 21P. Karhan 7.0
  4. 13M. Ujlaky 7.0
  5. 77K. Bolaji ▼ 46' 6.7
  6. 6R. Procházka ▼ 46' 7.2
  7. 80A. Zeljković ▼ 65' 6.9
  8. 88C. Badolo 6.2
  9. 7R. Pich 6.6
  10. 23E. Daniel ▼ 46' 6.5
  11. 17J. Paur ▼ 46' 6.7

Dự bị 8

  1. 4L. Holík ▲ 46' 6.3
  2. 3R. Jureškin ▲ 46' 6.5
  3. 57M. Ďuriš ▲ 46' 6.6
  4. 97K. Ofori ▲ 46' 6.5
  5. 28M. Bukata ▲ 65' 6.6
  6. 8M. Corryn
  7. 20F. Trello
  8. 72M. Vantruba

Thống kê

037
310
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm4
9Trúng đích2
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
7Phạt góc3
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua6
488Chuyền bóng322
411Chuyền chính xác230
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
109Ghi được76
67Thủng lưới56
2.18Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu