FC Spartak Trnava vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 0-0 MŠK Žilina tại Super Liga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 3, hòa 3, MŠK Žilina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- WWWWD MŠK Žilina
- 35' Samuel Kopásek
- 44' Mario Sauer
- HT0-0
- 46' ▲ A. Zeljković ▼ V. Kubista
- 46' ▲ E. Daniel ▼ H. Ahl
- 46' ▲ M. Káčer ▼ M. Sauer
- 46' ▲ T. Hranica ▼ S. Kopásek
- 68' James Ndjeungoue
- 68' ▲ R. Pich ▼ P. Azango
- 68' ▲ M. Ďuriš ▼ M. Corryn
- 71' ▲ F. Kóša ▼ D. Ďuriš
- 71' ▲ D. Alijagić ▼ E. Bille
- 75' ▲ P. Iľko ▼ A. Kaprálik
- 84' ▲ E. Sabo ▼ S. Kóša
- 89' Miloš Kratochvíl
- 90'+4 Ján Minárik
- FT0-0
Đội hình
- 1Ž. Frelih 7.2
- 4L. Holík 7.2
- 13M. Ujlaky 6.9
- 26S. Kóša ▼ 84' 6.9
- 29M. Mikovič 7.7
- 14M. Kratochvíl 7.0
- 27V. Kubista ▼ 46' 7.5
- 8M. Corryn ▼ 68' 6.9
- 16H. Ahl ▼ 46' 6.6
- 17J. Paur 7.2
- 11P. Azango ▼ 68' 7.0
Dự bị 8
- 80A. Zeljković ▲ 46' 6.9
- 23E. Daniel ▲ 46' 7.2
- 7R. Pich ▲ 68' 7.2
- 57M. Ďuriš ▲ 68' 6.2
- 52E. Sabo ▲ 84' 6.5
- 72M. Vantruba
- 6R. Procházka
- 25F. Bainovič
- 30Ľ. Belko 7.5
- 23J. Minárik 6.9
- 15T. Hubočan 7.7
- 17J. Ndjeungoue 7.5
- 19S. Kopásek ▼ 46' 6.7
- 11S. Gidi 6.9
- 37M. Sauer ▼ 46' 6.7
- 20K. Bari 7.2
- 10A. Kaprálik ▼ 75' 7.2
- 14E. Bille ▼ 71' 6.7
- 29D. Ďuriš ▼ 71' 7.2
Dự bị 8
- 66M. Káčer ▲ 46' 6.6
- 21T. Hranica ▲ 46' 6.9
- 7F. Kóša ▲ 71' 6.9
- 9D. Alijagić ▲ 71' 6.6
- 16P. Iľko ▲ 75' 6.7
- 18A. Stojchevski
- 13B. Badjie
- 1J. Badžgoň
Thống kê
01⚑3
⚑540
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
2Trúng đích2
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
337Chuyền bóng367
250Chuyền chính xác292
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
76Ghi được109
56Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận2.18
16Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai53