FC DAC 1904 Dunajská Streda vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 5-0 Podbrezová tại Super Liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, Podbrezová thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLDLW Podbrezová
- 45'+1 O. Deml
- 45'+2 J. Bationo
- HT0-0
- 50' A. Ramadan 1-0
- 52' M. Trusa · A. Ramadan 2-0
- 58' M. Trusa · G. Gagua 3-0
- 60' ▲ F. Diongue ▼ J. Bationo
- 60' ▲ A. Gueye ▼ M. Trusa
- 60' ▲ M. Rusnak ▼ J. Luka
- 60' ▲ M. Khyminets ▼ L. Silagadze
- 61' ▲ B. Csoka ▼ Rhyan Modesto
- 63' F. Blazek · A. Ramadan 4-0
- 69' ▲ D. Hakobyan ▼ P. Kovacik
- 69' ▲ B. Mrvaljevic ▼ M. Chrien
- 73' R. Siler
- 75' ▲ M. Duraj ▼ R. Siler
- 79' M. Rusnak
- 79' ▲ A. Sylla ▼ Z. Trontelj
- 80' ▲ M. Jencus ▼ P. Owusu
- 88' D. Hakobyan
- 89' S. Ouro · B. Csoka 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Filipe
- 23Z. Trontelj ▼ 79'
- 26F. Blazek
- 81K. Nemanic
- 49Rhyan Modesto ▼ 61'
- 44S. Ouro
- 17J. Bationo ▼ 60'
- 30P. Owusu ▼ 80'
- 29G. Gagua
- 10A. Ramadan
- 46M. Trusa ▼ 60'
Dự bị 9
- 31A. Ivacic
- 48J. Majer
- 38M. Jencus ▲ 80'
- 27F. Diongue ▲ 60'
- 11A. Gueye ▲ 60'
- 7U. Kabic
- 40B. Csoka ▲ 61'
- 19A. Sylla ▲ 79'
- 14P. Corr
- 31M. Trnovsky
- 5R. Lampreht
- 20J. Krivak
- 37J. Luka ▼ 60'
- 77P. Kovacik ▼ 69'
- 15R. Paraj
- 13V. Chyla
- 8O. Deml
- 9M. Chrien ▼ 69'
- 10R. Siler ▼ 75'
- 7L. Silagadze ▼ 60'
Dự bị 9
- 70L. Domanisky
- 25R. Kejval
- 6E. Kpozo
- 19S. Saidy
- 66M. Rusnak ▲ 60'
- 45D. Hakobyan ▲ 69'
- 33M. Duraj ▲ 75'
- 11B. Mrvaljevic ▲ 69'
- 14M. Khyminets ▲ 60'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 3 | +20 | 19 | |
| 2 | 8 | 19 - 8 | +11 | 17 | |
| 3 | 7 | 18 - 13 | +5 | 16 | |
| 4 | 6 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 5 | 8 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 6 | 7 | 11 - 15 | -4 | 10 | |
| 7 | 7 | 19 - 18 | +1 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 20 | -11 | 7 | |
| 10 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 12 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu12
46Ghi được19
15Thủng lưới23
3.07Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai10