Podbrezová
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

Podbrezová vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 0-1 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 18
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
WLDLW Podbrezová
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 24' René Paraj
  2. 25' Rhyan Modesto
  3. 30' 0-1 A. Sylla · A. Gruber
  4. HT0-1
  5. 62' Klemen Nemanič
  6. 63' R. Sanusi V. Chyla
  7. 63' J. Bationo A. Sylla
  8. 77' R. Barro G. Gagua
  9. 77' N. Udvaros A. Ramadan
  10. 79' O. Kujabi A. Markovic
  11. 79' A. Gavrylenko P. Kovacik
  12. 87' J. Rehak O. Deml
  13. 90' P. Corr A. Gruber
  14. FT0-1

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Stefan Markulik
  1. 95M. Juricka 6.2
  2. 3F. Mielke 7.7
  3. 15R. Paraj 7.3
  4. 18A. Markovic ▼ 79' 6.9
  5. 77P. Kovacik ▼ 79' 6.9
  6. 13V. Chyla ▼ 63' 6.2
  7. 80K. Palumets 7.6
  8. 8O. Deml ▼ 87' 5.3
  9. 7R. Galcik 7.2
  10. 10R. Siler 6.7
  11. 26S. Stefanik 7.2

Dự bị 9

  1. 41I. Rehak
  2. 9J. Rehak ▲ 87'
  3. 19O. Kujabi ▲ 79' 6.3
  4. 17S. Tatolna
  5. 20M. Sallah
  6. 27R. Sanusi ▲ 63' 6.9
  7. 30M. Dumbuya
  8. 44A. Gavrylenko ▲ 79'
  9. 45D. Hakobyan
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Branislav Fodrek
  1. 41A. Popovic 8.2
  2. 22T. Kapanadze 7.3
  3. 26F. Blazek 7.5
  4. 81K. Nemanic 7.6
  5. 49Rhyan Modesto 6.6
  6. 68M. Tuboly 6.7
  7. 44S. Ouro 7.2
  8. 19A. Sylla ▼ 63' 7.9
  9. 9A. Gruber ▼ 90' 6.6
  10. 10A. Ramadan ▼ 77' 6.9
  11. 29G. Gagua ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 1Filipe
  2. 5K. Blasko
  3. 14P. Corr ▲ 90'
  4. 17J. Bationo ▲ 63' 7.0
  5. 20R. Barro ▲ 77' 6.5
  6. 24C. Herc
  7. 36N. Udvaros ▲ 77' 7.0
  8. 38M. Jencus
  9. 39A. Labo

Thống kê

0112
520
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm10
6Trúng đích2
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn6
12Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
467Chuyền bóng250
382Chuyền chính xác160
82%Chính xác chuyền64%
3.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
90Ghi được82
75Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu