FC DAC 1904 Dunajská Streda vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 3-2 Podbrezová tại Super Liga, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, Podbrezová thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLDLW Podbrezová
- 10' Ammar Ramadan · D. Redzic 1-0
- 24' 1-1 R. Paraj
- 26' A. Sylla · M. Bajo 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ P. Kováčik ▼ O. Deml
- 56' Vincent Chyla
- 65' Mahmudu Bajo
- 65' Kristián Koštrna
- 65' ▲ S. Faško ▼ V. Chyla
- 70' 2-2 D. Smékal · K. Palumets
- 77' ▲ M. Dimun ▼ D. Redzic
- 77' ▲ R. Yapi ▼ A. Sylla
- 82' Ammar Ramadan · M. Csinger 3-2
- 85' Jakub Luka
- 86' ▲ L. Etoundi ▼ A. Yirajang
- 86' ▲ R. Galčík ▼ K. Palumets
- 89' ▲ M. Tuboly ▼ Ammar Ramadan
- 89' ▲ Mateus Brunetti ▼ V. Đukanović
- 90'+6 Romaric Yapi
- 90' Márk Csinger
- 90'+6 Roland Galčík
- 90'+7 ▲ D. Valko ▼ C. Herc
- FT3-2
Đội hình
- 1Filipe 6.3
- 22T. Kapanadze 6.6
- 33T. Kacharaba 6.7
- 21M. Csinger ⇢ 7.2
- 17Y. Andzouana 7.0
- 6M. Bajo ⇢ 7.5
- 24C. Herc ▼ 90' 7.2
- 23D. Redzic ⇢ ▼ 77' 7.5
- 7V. Đukanović ▼ 89' 7.0
- 10Ammar Ramadan ⚽2 ▼ 89' 9.2
- 32A. Sylla ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 9
- 8M. Dimun ▲ 77' 6.7
- 91R. Yapi ▲ 77' 6.9
- 68M. Tuboly ▲ 89' 6.2
- 16Mateus Brunetti ▲ 89' 6.3
- 15D. Valko ▲ 90'
- 2K. Blaško
- 49Rhyan
- 18Alex Méndez
- 44A. Németh
- 28A. Danko 7.2
- 37J. Luka 7.0
- 24K. Koštrna 6.7
- 18A. Markovic 6.3
- 8O. Deml ▼ 46' 6.9
- 13V. Chyla ▼ 65' 6.3
- 15R. Paraj ⚽ 7.3
- 80K. Palumets ⇢ ▼ 86' 7.3
- 26S. Štefánik 6.7
- 9D. Smékal ⚽ 6.9
- 10A. Yirajang ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 20P. Kováčik ▲ 46' 6.6
- 25S. Faško ▲ 65' 6.7
- 99L. Etoundi ▲ 86' 6.7
- 7R. Galčík ▲ 86' 6.6
- 70M. Jurička
- 17P. Juritka
- 3F. Mielke
- 6P. Kuťka
- 2S. Greško
Thống kê
03⚑8
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm6
9Trúng đích2
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Cứu thua6
292Chuyền bóng352
212Chuyền chính xác265
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu51
83Ghi được86
58Thủng lưới74
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai52