FC DAC 1904 Dunajská Streda
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Podbrezová

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 3-0 Podbrezová tại Super Liga, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, Podbrezová thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
WLDLW Podbrezová
  1. 8' Alex Mendez
  2. 20' L. Almási · Y. Andzouana 1-0
  3. 25' M. Csinger Y. Andzouana
  4. 27' Máté Tuboly
  5. 37' Adrián Slávik
  6. 45'+3 Pablo Ortíz
  7. HT1-0
  8. 46' R. Paraj A. Slávik
  9. 46' S. Ďatko O. Deml
  10. 55' Alex Méndez · M. Trusa 2-0
  11. 62' M. Vitális · Alex Méndez 3-0
  12. 63' D. Depetris A. Yirajang
  13. 63' P. Juritka R. Galčík
  14. 67' René Paraj
  15. 67' D. Redzic L. Almási
  16. 67' Ammar Ramadan M. Vitális
  17. 73' K. Saliman R. Sanusi
  18. 77' Peter Juritka
  19. 81' K. Gruszkowski P. Ortíz
  20. 82' L. Bősze M. Trusa
  21. FT3-0

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 41A. Popović 7.2
  2. 26P. Ortíz ▼ 81' 6.9
  3. 33T. Kacharaba 7.2
  4. 16Mateus Brunetti 7.5
  5. 18Alex Méndez 8.7
  6. 24C. Herc 8.0
  7. 17Y. Andzouana ▼ 25' 7.5
  8. 68M. Tuboly 6.2
  9. 27M. Vitális ▼ 67' 8.0
  10. 46M. Trusa ▼ 82' 7.3
  11. 99L. Almási ▼ 67' 7.7

Dự bị 9

  1. 21M. Csinger ▲ 25' 6.9
  2. 23D. Redzic ▲ 67' 6.3
  3. 10Ammar Ramadan ▲ 67' 7.2
  4. 77K. Gruszkowski ▲ 81' 6.3
  5. 13L. Bősze ▲ 82' 6.6
  6. 44A. Németh
  7. 14F. Bassey
  8. 1Filipe
  9. 22Á. Szendrei
Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Š. Markulík
  1. 28A. Danko 6.3
  2. 5M. Mrva 6.3
  3. 24K. Koštrna 6.6
  4. 18A. Markovic 7.2
  5. 23A. Slávik ▼ 46' 6.2
  6. 8O. Deml ▼ 46' 6.3
  7. 13V. Chyla 6.6
  8. 27R. Sanusi ▼ 73' 6.9
  9. 7R. Galčík ▼ 63' 6.2
  10. 19M. Talakov 6.7
  11. 10A. Yirajang ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 15R. Paraj ▲ 46' 6.3
  2. 11S. Ďatko ▲ 46' 6.3
  3. 22D. Depetris ▲ 63' 6.7
  4. 17P. Juritka ▲ 63' 6.5
  5. 77K. Saliman ▲ 73' 6.7
  6. 20S. Šubert
  7. 25S. Faško
  8. 91P. Bajza
  9. 21S. Mašlej

Thống kê

037
530
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm3
6Trúng đích1
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm0
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
7Phạt góc5
21Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
412Chuyền bóng373
353Chuyền chính xác297
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu51
83Ghi được86
58Thủng lưới74
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu