Podbrezová vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-0 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- LDLWD Podbrezová
- WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 4' Šimon Faško
- 15' Máté Tuboly
- HT0-0
- 55' Yhoan Andzouana
- 60' ▲ O. Deml ▼ S. Faško
- 61' ▲ R. Paraj ▼ V. Chyla
- 62' A. Yirajang 1-0
- 64' Taras Kacharaba
- 69' ▲ B. Barišić ▼ V. Đukanović
- 69' ▲ A. Sylla ▼ M. Tuboly
- 78' P. Kováčik 2-0
- 83' ▲ K. Blaško ▼ Ammar Ramadan
- 83' ▲ R. Yapi ▼ D. Redzic
- 85' ▲ L. Etoundi ▼ D. Smékal
- 85' ▲ A. Havrylenko ▼ S. Štefánik
- 90'+1 ▲ S. Greško ▼ K. Palumets
- FT2-0
Đội hình
- 28A. Danko 7.7
- 3F. Mielke 7.3
- 24K. Koštrna 7.2
- 18A. Markovic 7.2
- 20P. Kováčik ⚽ 7.0
- 25S. Faško ▼ 60' 6.9
- 13V. Chyla ▼ 61' 6.6
- 80K. Palumets ▼ 90' 6.7
- 9D. Smékal ▼ 85' 6.6
- 26S. Štefánik ▼ 85' 7.3
- 10A. Yirajang ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 8O. Deml ▲ 60' 6.3
- 15R. Paraj ▲ 61' 6.9
- 99L. Etoundi ▲ 85' 6.6
- 44A. Havrylenko ▲ 85' 6.7
- 2S. Greško ▲ 90'
- 37J. Luka
- 91P. Bajza
- 21S. Šubert
- 17P. Juritka
- 1Filipe 7.0
- 22T. Kapanadze 6.5
- 33T. Kacharaba 6.7
- 49Rhyan 7.2
- 17Y. Andzouana 6.5
- 6M. Bajo 7.7
- 68M. Tuboly ▼ 69' 6.9
- 23D. Redzic ▼ 83' 6.3
- 24C. Herc 6.6
- 10Ammar Ramadan ▼ 83' 6.9
- 7V. Đukanović ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 11B. Barišić ▲ 69' 6.3
- 32A. Sylla ▲ 69' 6.5
- 2K. Blaško ▲ 83' 6.2
- 91R. Yapi ▲ 83' 6.5
- 16Mateus Brunetti
- 30V. Kaltsas
- 44A. Németh
- 18Alex Méndez
- 8M. Dimun
Thống kê
01⚑5
⚑430
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm14
6Trúng đích4
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn0
5Phạt góc4
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
282Chuyền bóng462
186Chuyền chính xác385
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu49
86Ghi được83
74Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai37