Podbrezová
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

Podbrezová vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 1-2 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
WLDLW Podbrezová
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 2' Taras Kacharaba
  2. 13' René Paraj
  3. 30' 0-1 A. Gueye · A. Gruber
  4. 32' V. Chyla · F. Mielke 1-1
  5. 41' 1-2 M. Tuboly11m
  6. HT1-2
  7. 58' Samsindin Ouro
  8. 60' M. Khyminets R. Sanusi
  9. 60' S. Stefanik V. Chyla
  10. 60' R. Galcik L. Silagadze
  11. 64' M. Kmet A. Sylla
  12. 64' G. Gagua S. Ouro
  13. 68' Filip Blažek
  14. 73' D. Hakobyan P. Kovacik
  15. 75' F. Diongue A. Gruber
  16. 79' S. Fasko K. Palumets
  17. 81' Fallou Diongue
  18. 83' Tsotne Kapanadze
  19. 87' Rhyan Modesto A. Gueye
  20. 87' N. Kukovec F. Blazek
  21. 90'+1 Giorgi Gagua
  22. FT1-2

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Stefan Markulik
  1. 95M. Juricka 6.2
  2. 15R. Paraj 7.0
  3. 5R. Lampreht 6.2
  4. 3F. Mielke 6.9
  5. 77P. Kovacik ▼ 73' 6.6
  6. 80K. Palumets ▼ 79' 6.3
  7. 13V. Chyla ▼ 60' 7.9
  8. 27R. Sanusi ▼ 60' 6.0
  9. 18B. Mrvaljevic 6.5
  10. 10R. Siler 6.7
  11. 21L. Silagadze ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 70L. Domanisky
  2. 37J. Luka
  3. 45D. Hakobyan ▲ 73' 6.7
  4. 23S. Fasko ▲ 79' 6.7
  5. 14M. Khyminets ▲ 60' 6.9
  6. 26S. Stefanik ▲ 60' 6.9
  7. 7R. Galcik ▲ 60' 6.9
  8. 44A. Gavrylenko
  9. 6A. Petic
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Branislav Fodrek
  1. 41A. Popovic 6.7
  2. 22T. Kapanadze 6.6
  3. 33T. Kacharaba 6.9
  4. 81K. Nemanic 6.3
  5. 18A. Mendez 6.3
  6. 68M. Tuboly 7.5
  7. 26F. Blazek ▼ 87' 6.9
  8. 9A. Gruber ▼ 75' 7.2
  9. 44S. Ouro ▼ 64' 6.7
  10. 19A. Sylla ▼ 64' 6.6
  11. 11A. Gueye ▼ 87' 7.9

Dự bị 9

  1. 13J. Bartels
  2. 21M. Kmet ▲ 64' 6.3
  3. 49Rhyan Modesto ▲ 87' 6.7
  4. 99N. Kukovec ▲ 87' 6.2
  5. 29G. Gagua ▲ 64' 6.6
  6. 5K. Blasko
  7. 39A. Labo
  8. 14P. Corr
  9. 27F. Diongue ▲ 75' 6.7

Thống kê

017
550
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm15
4Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
7Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
2Cứu thua3
325Chuyền bóng243
229Chuyền chính xác159
70%Chính xác chuyền65%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
90Ghi được82
75Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu