FC DAC 1904 Dunajská Streda vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-1 Podbrezová tại Super Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7, hòa 2, Podbrezová thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- MOL Aréna, Dunajská Streda
- Phong độ
- WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WLDLW Podbrezová
- 13' Kristián Koštrna
- 20' 0-1 D. Smékal · S. Štefánik
- 37' V. Đukanović · Y. Andzouana 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Dimun ▼ T. Kacharaba
- 63' ▲ D. Redzic ▼ K. Blaško
- 63' ▲ L. Etoundi ▼ R. Galčík
- 72' Mateus Brunetti
- 74' ▲ B. Barišić ▼ V. Đukanović
- 74' ▲ K. Palumets ▼ S. Štefánik
- 74' ▲ O. Deml ▼ S. Faško
- 75' ▲ R. Paraj ▼ A. Yirajang
- 86' ▲ A. Sylla ▼ M. Tuboly
- 87' ▲ Alex Méndez ▼ Y. Andzouana
- 88' ▲ A. Havrylenko ▼ D. Smékal
- FT1-1
Đội hình
- 41A. Popović 7.0
- 22T. Kapanadze 7.2
- 33T. Kacharaba ▼ 46' 6.6
- 16Mateus Brunetti 7.2
- 17Y. Andzouana ⇢ ▼ 87' 7.7
- 68M. Tuboly ▼ 86' 7.5
- 6M. Bajo 7.3
- 46M. Trusa 7.3
- 2K. Blaško ▼ 63' 6.9
- 10Ammar Ramadan 7.5
- 7V. Đukanović ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 8M. Dimun ▲ 46' 6.6
- 23D. Redzic ▲ 63' 6.6
- 11B. Barišić ▲ 74' 6.5
- 32A. Sylla ▲ 86' 6.7
- 18Alex Méndez ▲ 87' 6.5
- 1Filipe
- 38M. Jenčuš
- 49Rhyan
- 13L. Bősze
- 28A. Danko 7.3
- 3F. Mielke 7.3
- 24K. Koštrna 6.9
- 18A. Markovic 6.9
- 20P. Kováčik 7.2
- 25S. Faško ▼ 74' 6.7
- 13V. Chyla 7.9
- 26S. Štefánik ⇢ ▼ 74' 7.9
- 10A. Yirajang ▼ 75' 6.6
- 9D. Smékal ⚽ ▼ 88' 7.2
- 7R. Galčík ▼ 63' 6.3
Dự bị 8
- 99L. Etoundi ▲ 63' 6.5
- 80K. Palumets ▲ 74' 6.9
- 8O. Deml ▲ 74' 6.3
- 15R. Paraj ▲ 75' 6.6
- 44A. Havrylenko ▲ 88'
- 37J. Luka
- 17P. Juritka
- 70M. Jurička
Thống kê
01⚑11
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
30Dứt điểm10
4Trúng đích4
16Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
15Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
11Phạt góc4
0Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
475Chuyền bóng366
402Chuyền chính xác292
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu51
83Ghi được86
58Thủng lưới74
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai52