Podbrezová
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

Podbrezová vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 0-0 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 1, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 16
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
WLDLW Podbrezová
WWWWW FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 17' Matej Trusa
  2. 44' Aleksandar Popović
  3. 45'+1 Christián Herc
  4. HT0-0
  5. 48' Matej Trusa
  6. 59' Ammar Ramadan
  7. 61' F. Bassey L. Almási
  8. 66' Roland Galčík
  9. 68' S. Ďatko R. Galčík
  10. 68' A. Slávik S. Štefánik
  11. 71' M. Vitális M. Trusa
  12. 82' Šimon Faško
  13. 83' Filip Mielke
  14. 84' O. Deml S. Faško
  15. 84' P. Juritka A. Yirajang
  16. FT0-0

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Š. Markulík
  1. 28A. Danko 7.3
  2. 3F. Mielke 6.9
  3. 24K. Koštrna 7.2
  4. 18A. Markovic 8.0
  5. 26S. Štefánik ▼ 68' 7.0
  6. 13V. Chyla 6.9
  7. 25S. Faško ▼ 84' 6.9
  8. 27R. Sanusi 7.5
  9. 7R. Galčík ▼ 68' 7.3
  10. 9D. Smékal 6.9
  11. 10A. Yirajang ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 11S. Ďatko ▲ 68' 6.7
  2. 23A. Slávik ▲ 68' 6.7
  3. 8O. Deml ▲ 84' 6.7
  4. 17P. Juritka ▲ 84' 6.3
  5. 91P. Bajza
  6. 5M. Mrva
  7. 22D. Depetris
  8. 77K. Saliman
  9. 19M. Talakov
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Fodrek
  1. 41A. Popović 7.7
  2. 21M. Csinger 7.3
  3. 26P. Ortíz 7.3
  4. 16Mateus Brunetti 7.5
  5. 77K. Gruszkowski 7.2
  6. 24C. Herc 7.5
  7. 6M. Bajo 7.9
  8. 10Ammar Ramadan 7.9
  9. 18Alex Méndez 6.9
  10. 46M. Trusa ▼ 71' 6.7
  11. 99L. Almási ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 14F. Bassey ▲ 61' 6.6
  2. 27M. Vitális ▲ 71' 6.3
  3. 17Y. Andzouana
  4. 38M. Jenčuš
  5. 1Filipe
  6. 13L. Bősze
  7. 11B. Barišić
  8. 2K. Blaško
  9. 7J. Bernát

Thống kê

034
540
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
328Chuyền bóng478
252Chuyền chính xác406
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu49
86Ghi được83
74Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu