MFK Skalica
2 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
FK Košice

MFK Skalica vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 2-4 FK Košice tại Super Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 2, FK Košice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
LDWWL FK Košice
  1. 4' 0-1 M. Madlenak · B. Damjanovic
  2. 16' A. Abdullahi A. Morong
  3. 19' 0-2 A. Maras
  4. 22' 0-3 K. Palumets · F. Lichy
  5. 35' 0-4 E. Riskaphản lưới
  6. HT0-4
  7. 46' M. Masik M. Ryzek
  8. 52' P. Onyedika11m 1-4
  9. 53' L. Simko
  10. 57' R. Hudec
  11. 59' L. Nonikashvili · E. Daniel 2-4
  12. 64' M. Zsigmund D. Gallovic
  13. 64' M. Dimun K. Palumets
  14. 66' R. Potocny D. Baris
  15. 70' M. Rehus M. Sovic
  16. 70' A. Kahvic A. Maras
  17. 77' M. Holly L. Simko
  18. 77' E. Eshele
  19. 80' L. Lukacevic M. Madlenak
  20. 88' B. Damjanovic
  21. FT2-4

Đội hình

MFK Skalica HLV: Roman Hudec
  1. 33E. Riska
  2. 13S. Sula
  3. 6P. Karhan
  4. 5M. Ryzek ▼ 46'
  5. 9A. Morong ▼ 16'
  6. 27D. Baris ▼ 66'
  7. 23E. Daniel
  8. 10L. Nonikashvili
  9. 21A. Ravas
  10. 8L. Simko ▼ 77'
  11. 7P. Onyedika

Dự bị 9

  1. 1R. Ludha
  2. 20O. Podhorin
  3. 22M. Holly ▲ 77'
  4. 18M. Nagy
  5. 19M. Masik ▲ 46'
  6. 14M. Gulisek
  7. 91R. Potocny ▲ 66'
  8. 34E. Eshele ▲ 77'
  9. 30A. Abdullahi ▲ 16'
FK Košice HLV: Peter Cernak
  1. 22M. Kira
  2. 66B. Damjanovic
  3. 26S. Kosa
  4. 24D. Kruzliak
  5. 29O. Kakay
  6. 6F. Lichy
  7. 80K. Palumets ▼ 64'
  8. 8D. Gallovic ▼ 64'
  9. 23M. Madlenak ▼ 80'
  10. 99A. Maras ▼ 70'
  11. 15M. Sovic ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 33F. Kalanin
  2. 21D. Magda
  3. 47L. Lukacevic ▲ 80'
  4. 25M. Zsigmund ▲ 64'
  5. 77M. Rehus ▲ 70'
  6. 7M. Dimun ▲ 64'
  7. 44M. Mateas
  8. 87V. Vrabel
  9. 30A. Kahvic ▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC DAC 1904 Dunajská Streda
7 23 - 3 +20 19
2
FC Spartak Trnava
8 19 - 8 +11 17
3
MŠK Žilina
8 21 - 16 +5 17
4
ŠK Slovan Bratislava
7 18 - 8 +10 13
5
Podbrezová
8 12 - 16 -4 11
6
Zemplín Michalovce
8 8 - 11 -3 10
7
FK Košice
7 19 - 18 +1 9
8
MFK Skalica
8 11 - 18 -7 8
9
FK Dukla Banská Bystrica
8 9 - 20 -11 7
10
Komárno
8 7 - 12 -5 5
11
MFK Ružomberok
8 8 - 16 -8 5
12
AS Trenčín
7 9 - 18 -9 5
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu12
21Ghi được35
21Thủng lưới26
1.75Bàn thắng mỗi trận2.92
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu