FK Košice vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-1 MFK Skalica tại Super Liga, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 4, hòa 2, MFK Skalica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LLWDL MFK Skalica
- 10' 0-1 A. Sobczyk · J. Vlasko
- 23' Karlo Miljanić
- 43' Ján Vlasko
- HT0-1
- 46' ▲ Luís dos Santos ▼ K. Miljanić
- 53' Lukas Leginus
- 56' David Gallovic
- 60' ▲ M. Hollý ▼ M. Nagy
- 61' ▲ Davi Alves ▼ J. Vlasko
- 66' ▲ M. Fábry ▼ A. Sobczyk
- 67' ▲ A. Kopas ▼ M. Mášík
- 67' Ž. Medved · D. Gallovič 1-1
- 69' ▲ Š. Sabolčík ▼ M. Faško
- 69' ▲ N. Innocenti ▼ N. Gorosito
- 75' ▲ D. Magda ▼ L. Fabiš
- 77' ▲ R. Matějov ▼ M. Černek
- 78' Adam Krčík
- 90'+2 Davi Alves
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Šípoš 8.2
- 88N. Gorosito ▼ 69' 6.9
- 24D. Kružliak 7.3
- 5J. Jakubko 7.2
- 19L. Fabiš ▼ 75' 7.6
- 66P. Varga 7.2
- 8D. Gallovič ⇢ 7.9
- 10Z. Jones 7.6
- 55Ž. Medved ⚽ 8.3
- 23M. Faško ▼ 69' 7.3
- 27K. Miljanić ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 11Luís dos Santos ▲ 46' 7.2
- 29Š. Sabolčík ▲ 69' 6.9
- 90N. Innocenti ▲ 69' 6.3
- 21D. Magda ▲ 75' 6.6
- 22M. Kira
- 9T. Vavrík
- 30M. Teplán
- 39M. Junas 7.2
- 37A. Krčík 6.2
- 5M. Ranko 6.9
- 20O. Podhorín 6.6
- 3M. Černek ▼ 77' 6.9
- 18M. Nagy ▼ 60' 6.7
- 19M. Mášík ▼ 67' 6.9
- 9A. Morong 7.3
- 10J. Vlasko ⇢ ▼ 61' 7.2
- 71L. Leginus 7.2
- 34A. Sobczyk ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 22M. Hollý ▲ 60' 6.6
- 8Davi Alves ▲ 61' 7.3
- 11M. Fábry ▲ 66' 6.3
- 33A. Kopas ▲ 67' 6.5
- 16R. Matějov ▲ 77' 6.7
- 31L. Hroššo
- 25A. Gaži
- 4M. Hrádecký
- 21A. Ravas
Thống kê
02⚑5
⚑840
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm16
6Trúng đích7
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi25
2Thẻ vàng4
6Cứu thua5
441Chuyền bóng283
351Chuyền chính xác195
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
68Ghi được67
53Thủng lưới64
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai44