FK Košice vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-2 MFK Skalica tại Super Liga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 4, hòa 2, MFK Skalica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LLWDL MFK Skalica
- 27' 0-1 R. Matějov
- 45' Róbert Matejov
- HT0-1
- 52' Alex Sobczyk
- 58' ▲ Davi Alves ▼ R. Matějov
- 58' ▲ R. Haša ▼ A. Sobczyk
- 66' ▲ Z. Jones ▼ D. Gallovič
- 68' Oliver Podhorín
- 70' Martin Nagy
- 70' ▲ M. Ranko ▼ M. Nagy
- 76' ▲ K. Qose ▼ M. Šindelář
- 77' ▲ B. Petrák ▼ É. Davis
- 78' Michal Faško
- 82' Nassim Innocenti
- 82' Daniel Smékal
- 82' 0-2 O. Podhorín11m
- 89' ▲ A. Gaži ▼ A. Morong
- 90'+7 Martin Junas
- 90' Z. Jones · N. Innocenti 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Kira 6.5
- 19L. Fabiš 6.9
- 18M. Šindelář ▼ 76' 6.3
- 88N. Gorosito 7.2
- 90N. Innocenti ⇢ 7.5
- 31É. Davis ▼ 77' 7.6
- 28D. Hočko 6.6
- 23M. Faško 7.2
- 8D. Gallovič ▼ 66' 6.9
- 77J. Moussango 7.6
- 55Ž. Medved 7.3
Dự bị 9
- 10Z. Jones ⚽ ▲ 66' 7.3
- 6K. Qose ▲ 76' 6.3
- 3B. Petrák ▲ 77' 6.3
- 15M. Sovič
- 17O. Holikov
- 34L. Greššák
- 33M. Jonec
- 7J. Mizerák
- 13Cristiano
- 39M. Junas 8.3
- 37A. Krčík 6.2
- 4M. Hrádecký 7.5
- 20O. Podhorín ⚽ 7.0
- 3M. Černek 6.2
- 18M. Nagy ▼ 70' 6.9
- 19M. Mášík 6.9
- 9A. Morong ▼ 89' 6.3
- 34A. Sobczyk ▼ 58' 6.5
- 16R. Matějov ⚽ ▼ 58' 7.0
- 11D. Smékal 6.3
Dự bị 7
- 8Davi Alves ▲ 58' 7.0
- 23R. Haša ▲ 58' 6.6
- 5M. Ranko ▲ 70' 6.3
- 25A. Gaži ▲ 89' 6.3
- 1M. Luksch
- 17D. Baumgartner
- 99M. Thompson
Thống kê
02⚑3
⚑360
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm8
8Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
0Cứu thua7
485Chuyền bóng231
404Chuyền chính xác145
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
65Ghi được66
86Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai34