FK Košice
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Skalica

FK Košice vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-0 MFK Skalica tại Super Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 4, hòa 2, MFK Skalica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 4
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
LDWWL FK Košice
LLWDL MFK Skalica
  1. 25' M. Rehus 1-0
  2. 39' Tomáš Smejkal
  3. 40' M. Rehus · M. Sovic 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Zsigmund D. Gallovic
  6. 46' M. Suver M. Cernek
  7. 46' L. Leginus A. Abdullahi
  8. 47' Matej Madleňák
  9. 66' M. Holly D. Baris
  10. 66' A. Morong R. Potocny
  11. 72' O. Kakay S. Kosa
  12. 72' V. Perisic M. Rehus
  13. 78' Ján Krivák
  14. 81' M. Nagy P. Pudhorocky
  15. 84' Adam Gaži
  16. 85' E. Julardzija M. Sovic
  17. 90' L. Lukacevic M. Madlenak
  18. FT2-0

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Cernak
  1. 98M. Dabrowski
  2. 26S. Kosa ▼ 72' 6.9
  3. 20J. Krivak 7.0
  4. 24D. Kruzliak 7.3
  5. 17M. Kovacs 7.5
  6. 6F. Lichy 7.2
  7. 8D. Gallovic ▼ 46' 6.6
  8. 23M. Madlenak ▼ 90' 6.7
  9. 15M. Sovic ▼ 85' 7.9
  10. 77M. Rehus ⚽2 ▼ 72' 8.3
  11. 9R. Cerepkai 6.2

Dự bị 9

  1. 22M. Kira
  2. 25M. Zsigmund ▲ 46' 6.9
  3. 10E. Julardzija ▲ 85' 6.6
  4. 7M. Dimun
  5. 29O. Kakay ▲ 72' 6.6
  6. 21D. Magda
  7. 47L. Lukacevic ▲ 90'
  8. 27K. Miljanic
  9. 87V. Perisic ▲ 72' 6.5
MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Hudec
  1. 39M. Junas 5.7
  2. 13S. Sula 6.3
  3. 29M. Ujlaky 7.9
  4. 3M. Cernek ▼ 46' 6.7
  5. 25A. Gazi 6.2
  6. 27D. Baris ▼ 66' 7.0
  7. 17P. Pudhorocky ▼ 81' 6.2
  8. 77E. Daniel 6.3
  9. 24T. Smejkal 6.5
  10. 30A. Abdullahi ▼ 46' 6.0
  11. 91R. Potocny ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 33E. Riska
  2. 88B. Ninaj
  3. 23M. Suver ▲ 46' 7.2
  4. 22M. Holly ▲ 66' 6.7
  5. 71L. Leginus ▲ 46' 6.5
  6. 18M. Nagy ▲ 81' 6.6
  7. 9A. Morong ▲ 66' 6.7
  8. 2L. Simko
  9. 19M. Masik

Thống kê

028
220
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm9
7Trúng đích1
8Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
416Chuyền bóng434
316Chuyền chính xác320
76%Chính xác chuyền74%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu41
103Ghi được55
82Thủng lưới56
2.02Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu