FK Košice vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-1 MFK Skalica tại Super Liga, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 4, hòa 2, MFK Skalica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- LLWDL MFK Skalica
- 12' Ž. Medved · M. Faško 1-0
- 16' Nassim Innocenti
- 23' Ž. Medved11m 2-0
- 28' 2-1 A. Morong · R. Haša
- 45'+4 Adam Krčík
- HT2-1
- 63' ▲ R. Matějov ▼ A. Gaži
- 68' ▲ B. Petrák ▼ J. Moussango
- 70' ▲ D. Baumgartner ▼ A. Morong
- 71' ▲ M. Mášík ▼ M. Hollý
- 81' ▲ A. Sobczyk ▼ D. Smékal
- 81' ▲ J. Vlasko ▼ R. Haša
- 84' Martin Mášik
- 84' ▲ K. Qose ▼ L. Greššák
- 90'+2 Cristiano Pereira
- 90'+1 ▲ D. Hočko ▼ É. Davis
- FT2-1
Đội hình
- 13Cristiano 6.6
- 19L. Fabiš 6.9
- 18M. Šindelář 6.6
- 24D. Kružliak 6.6
- 90N. Innocenti 6.9
- 31É. Davis ▼ 90' 7.2
- 23M. Faško ⇢ 6.9
- 34L. Greššák ▼ 84' 6.7
- 8D. Gallovič 6.3
- 77J. Moussango ▼ 68' 7.3
- 55Ž. Medved ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 3B. Petrák ▲ 68' 6.2
- 6K. Qose ▲ 84' 6.5
- 28D. Hočko ▲ 90'
- 22M. Kira
- 15M. Sovič
- 33M. Jonec
- 17O. Holikov
- 10Z. Jones
- 88N. Gorosito
- 1M. Luksch 6.2
- 37A. Krčík 7.0
- 4M. Hrádecký 6.9
- 20O. Podhorín 6.3
- 3M. Černek 7.0
- 18M. Nagy 7.5
- 22M. Hollý ▼ 71' 6.6
- 9A. Morong ⚽ ▼ 70' 7.5
- 11D. Smékal ▼ 81' 6.6
- 25A. Gaži ▼ 63' 6.3
- 23R. Haša ⇢ ▼ 81' 7.5
Dự bị 7
- 16R. Matějov ▲ 63' 6.3
- 17D. Baumgartner ▲ 70' 6.9
- 19M. Mášík ▲ 71' 6.3
- 34A. Sobczyk ▲ 81' 6.7
- 10J. Vlasko ▲ 81' 6.7
- 39M. Junas
- 5M. Ranko
Thống kê
02⚑3
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
296Chuyền bóng569
208Chuyền chính xác481
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
65Ghi được66
86Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai34