MFK Skalica vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 FK Košice tại Super Liga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 2, FK Košice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- LDWWL FK Košice
- 13' Martin Mášik
- 16' Nassim Innocenti
- HT0-0
- 57' ▲ D. Magda ▼ S. Bokros
- 71' Davi Alves
- 71' ▲ S. Emmanuel ▼ L. Leginus
- 76' ▲ P. Varga ▼ M. Faško
- 76' ▲ K. Miljanić ▼ G. Niarchos
- 81' Lukáš Fabiš
- 82' ▲ A. Kopas ▼ M. Mášík
- 82' ▲ J. Vlasko ▼ Davi Alves
- 82' ▲ T. Jibril ▼ M. Fábry
- 85' Adam Kopas
- 86' Péter Varga
- 90'+5 ▲ D. Takáč ▼ D. Gallovič
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Junas 7.2
- 37A. Krčík 7.5
- 4M. Hrádecký 7.3
- 20O. Podhorín 7.2
- 3M. Černek 7.5
- 18M. Nagy 7.2
- 19M. Mášík ▼ 82' 7.2
- 9A. Morong 7.3
- 8Davi Alves ▼ 82' 6.7
- 71L. Leginus ▼ 71' 7.2
- 11M. Fábry ▼ 82' 7.0
Dự bị 8
- 15S. Emmanuel ▲ 71' 7.3
- 33A. Kopas ▲ 82' 6.9
- 10J. Vlasko ▲ 82' 6.6
- 14T. Jibril ▲ 82' 7.2
- 22M. Hollý
- 5M. Ranko
- 31L. Hroššo
- 7Y. Yao
- 1D. Šípoš 8.3
- 19L. Fabiš 6.7
- 5J. Jakubko 7.2
- 24D. Kružliak 7.5
- 90N. Innocenti 7.7
- 6S. Bokros ▼ 57' 7.0
- 8D. Gallovič ▼ 90' 7.3
- 25M. Zsigmund 6.7
- 23M. Faško ▼ 76' 6.9
- 7G. Niarchos ▼ 76' 6.5
- 55Ž. Medved 6.7
Dự bị 9
- 21D. Magda ▲ 57' 7.0
- 66P. Varga ▲ 76' 6.5
- 27K. Miljanić ▲ 76' 6.5
- 17D. Takáč ▲ 90'
- 10Z. Jones
- 22M. Kira
- 11Luís dos Santos
- 29Š. Sabolčík
- 15M. Sovič
Thống kê
03⚑9
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm3
7Trúng đích1
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua7
394Chuyền bóng240
302Chuyền chính xác154
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
67Ghi được68
64Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai36