MFK Skalica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Košice

MFK Skalica vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-0 FK Košice tại Super Liga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 2, FK Košice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
LDWWL FK Košice
  1. 44' M. Hrádecký 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Martin Černek
  4. 69' M. Sovič M. Faško
  5. 70' J. Vlasko Davi Alves
  6. 70' D. Baumgartner R. Matějov
  7. 70' A. Sobczyk D. Smékal
  8. 70' Z. Jones L. Greššák
  9. 70' J. Moussango M. Rharsalla
  10. 76' M. Nagy M. Mášík
  11. 79' B. Petrák N. Innocenti
  12. 79' P. Varga D. Gallovič
  13. 83' Y. Yao A. Gaži
  14. FT1-0

Đội hình

MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Majerník
  1. 1M. Luksch 7.5
  2. 25A. Gaži ▼ 83' 7.5
  3. 5M. Ranko 6.9
  4. 20O. Podhorín 6.9
  5. 3M. Černek 6.3
  6. 4M. Hrádecký 8.3
  7. 19M. Mášík ▼ 76' 7.6
  8. 9A. Morong 6.5
  9. 8Davi Alves ▼ 70' 6.9
  10. 16R. Matějov ▼ 70' 6.6
  11. 11D. Smékal ▼ 70' 6.7

Dự bị 8

  1. 10J. Vlasko ▲ 70' 6.6
  2. 17D. Baumgartner ▲ 70' 6.5
  3. 34A. Sobczyk ▲ 70' 6.6
  4. 18M. Nagy ▲ 76' 6.7
  5. 7Y. Yao ▲ 83' 6.3
  6. 39M. Junas
  7. 37A. Krčík
  8. 23R. Haša
FK Košice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Kozák
  1. 13Cristiano 7.2
  2. 19L. Fabiš 6.9
  3. 24D. Kružliak 6.3
  4. 88N. Gorosito 7.6
  5. 90N. Innocenti ▼ 79' 6.7
  6. 31É. Davis 7.2
  7. 34L. Greššák ▼ 70' 6.9
  8. 23M. Faško ▼ 69' 6.7
  9. 8D. Gallovič ▼ 79' 6.9
  10. 55Ž. Medved 7.3
  11. 11M. Rharsalla ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 15M. Sovič ▲ 69' 6.6
  2. 10Z. Jones ▲ 70' 6.6
  3. 77J. Moussango ▲ 70' 6.6
  4. 3B. Petrák ▲ 79' 6.7
  5. 66P. Varga ▲ 79' 6.3
  6. 7J. Mizerák
  7. 17O. Holikov
  8. 1F. Valach
  9. 33M. Jonec

Thống kê

017
600
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
5Trúng đích3
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
384Chuyền bóng411
297Chuyền chính xác320
77%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
66Ghi được65
55Thủng lưới86
1.32Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu