MŠK Žilina vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 4-4 FK Košice tại Super Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWD MŠK Žilina
- LDWWL FK Košice
- 15' T. Hranica 1-0
- 27' 1-1 R. Cerepkai11m
- 39' 1-2 D. Gallovic
- HT1-2
- 46' ▲ J. Minarik ▼ T. Paliscak
- 46' ▲ K. Bari ▼ T. Hranica
- 51' A. Florea 2-2
- 55' ▲ M. Sovic ▼ M. Rehus
- 60' ▲ D. Homet Ruiz ▼ M. Roginic
- 60' ▲ F. Bzdyl ▼ S. Datko
- 62' ▲ A. Maras ▼ R. Cerepkai
- 62' ▲ M. Mateas ▼ D. Gallovic
- 62' D. Homet Ruiz · M. Fasko 3-2
- 67' 3-3 A. Maras · F. Lichy
- 69' O. Kakay
- 75' ▲ F. Kosa ▼ P. Baleja
- 78' D. Homet Ruiz 4-3
- 84' ▲ M. Dimun ▼ K. Palumets
- 84' ▲ V. Vrabel ▼ O. Kakay
- 85' 4-4 A. Maras · M. Sovic
- 90' M. Madlenak
- FT4-4
Đội hình
- 31D. Sipos
- 33T. Paliscak ▼ 46'
- 25F. Kasa
- 21T. Hranica ▼ 46'
- 6X. Adang
- 10A. Florea
- 23M. Fasko
- 95M. Roginic ▼ 60'
- 24S. Datko ▼ 60'
- 2M. Okal
- 9P. Baleja ▼ 75'
Dự bị 9
- 1J. Badzgon
- 66M. Kacer
- 17J. Minarik ▲ 46'
- 16P. Ilko
- 90D. Homet Ruiz ▲ 60'
- 20K. Bari ▲ 46'
- 28A. Narimanidze
- 7F. Kosa ▲ 75'
- 11F. Bzdyl ▲ 60'
- 98M. Dabrowski
- 21D. Magda
- 26S. Kosa
- 24D. Kruzliak
- 29O. Kakay ▼ 84'
- 8D. Gallovic ▼ 62'
- 6F. Lichy
- 23M. Madlenak
- 80K. Palumets ▼ 84'
- 9R. Cerepkai ▼ 62'
- 77M. Rehus ▼ 55'
Dự bị 9
- 22M. Kira
- 25M. Zsigmund
- 99A. Maras ▲ 62'
- 7M. Dimun ▲ 84'
- 47L. Lukacevic
- 15M. Sovic ▲ 55'
- 44M. Mateas ▲ 62'
- 87V. Vrabel ▲ 84'
- 18T. Durko
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 3 | +20 | 19 | |
| 2 | 8 | 19 - 8 | +11 | 17 | |
| 3 | 8 | 21 - 16 | +5 | 17 | |
| 4 | 7 | 18 - 8 | +10 | 13 | |
| 5 | 8 | 12 - 16 | -4 | 11 | |
| 6 | 8 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 7 | 7 | 19 - 18 | +1 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 20 | -11 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 12 | -5 | 5 | |
| 11 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 12 | 7 | 9 - 18 | -9 | 5 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu12
39Ghi được35
23Thủng lưới26
2.79Bàn thắng mỗi trận2.92
3Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai14