FK Košice vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-2 MŠK Žilina tại Super Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 3, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- WWWWD MŠK Žilina
- 6' Ž. Medved · D. Gallovič 1-0
- 30' Miroslav Káčer
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kopásek ▼ T. Hranica
- 51' Giannis Niarchos
- 63' ▲ E. Bille ▼ D. Alijagić
- 63' ▲ P. Iľko ▼ D. Ďuriš
- 67' Adrián Kaprálik
- 72' ▲ M. Sauer ▼ S. Gidi
- 73' ▲ Luís dos Santos ▼ D. Takáč
- 81' ▲ B. Badjie ▼ K. Bari
- 84' ▲ K. Miljanić ▼ G. Niarchos
- 84' 1-1 J. Minárik · M. Káčer
- 88' ▲ N. Gorosito ▼ J. Krivák
- 90'+4 1-2 S. Kopásek · P. Iľko
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Šípoš 5.9
- 19L. Fabiš 7.0
- 5J. Jakubko 6.9
- 24D. Kružliak 6.9
- 20J. Krivák ▼ 88' 6.6
- 21D. Magda 6.5
- 8D. Gallovič ⇢ 7.5
- 17D. Takáč ▼ 73' 6.6
- 23M. Faško 7.2
- 7G. Niarchos ▼ 84' 6.2
- 55Ž. Medved ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 11Luís dos Santos ▲ 73' 6.7
- 27K. Miljanić ▲ 84' 6.3
- 88N. Gorosito ▲ 88'
- 30M. Teplán
- 90N. Innocenti
- 66P. Varga
- 10Z. Jones
- 22M. Kira
- 6S. Bokros
- 30Ľ. Belko 6.7
- 23J. Minárik ⚽ 7.9
- 15T. Hubočan 7.0
- 17J. Ndjeungoue 6.9
- 21T. Hranica ▼ 46' 6.2
- 11S. Gidi ▼ 72' 7.5
- 66M. Káčer ⇢ 7.3
- 20K. Bari ▼ 81' 6.7
- 10A. Kaprálik 6.9
- 9D. Alijagić ▼ 63' 6.6
- 29D. Ďuriš ▼ 63' 6.6
Dự bị 8
- 19S. Kopásek ⚽ ▲ 46' 7.7
- 14E. Bille ▲ 63' 6.5
- 16P. Iľko ▲ 63' 6.9
- 37M. Sauer ▲ 72' 6.7
- 13B. Badjie ▲ 81' 6.7
- 22S. Belaník
- 5T. Jaššo
- 18A. Stojchevski
Thống kê
01⚑2
⚑920
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm13
2Trúng đích2
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc9
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
273Chuyền bóng535
185Chuyền chính xác447
68%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
68Ghi được109
53Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận2.18
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai53