MŠK Žilina
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Košice

MŠK Žilina vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 4-1 FK Košice tại Super Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
LDWWL FK Košice
  1. 3' P. Ilko · M. Fasko 1-0
  2. 6' M. Kacer · M. Fasko 2-0
  3. 37' 2-1 M. Kovacs
  4. HT2-1
  5. 46' M. Roginic P. Ilko
  6. 57' X. Adang · M. Roginic 3-1
  7. 58' Dominik Kružliak
  8. 61' T. Hranica K. Bari
  9. 63' M. Fasko11m 4-1
  10. 66' M. Rehus A. Goljan
  11. 67' M. Dimun O. Kakay
  12. 67' K. Miljanic V. Perisic
  13. 70' Juraj Teplan
  14. 72' A. Florea X. Adang
  15. 72' A. Narimanidze M. Kacer
  16. 78' M. Sovic M. Zsigmund
  17. 80' L. Prokop M. Fasko
  18. 84' M. Madlenak D. Gallovic
  19. 85' Lukas Prokop
  20. FT4-1

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavol Stano
  1. 30L. Belko 6.6
  2. 33T. Paliscak 6.9
  3. 25F. Kasa 6.6
  4. 17J. Minarik 6.2
  5. 19S. Kopasek 6.9
  6. 66M. Kacer ▼ 72' 8.0
  7. 6X. Adang ▼ 72' 7.2
  8. 20K. Bari ▼ 61' 7.6
  9. 23M. Fasko ⇢2 ▼ 80' 8.9
  10. 16P. Ilko ▼ 46' 7.5
  11. 24S. Datko 6.9

Dự bị 6

  1. 1J. Badzgon
  2. 10A. Florea ▲ 72' 7.0
  3. 21T. Hranica ▲ 61' 6.3
  4. 28A. Narimanidze ▲ 72' 6.9
  5. 34L. Prokop ▲ 80' 6.3
  6. 95M. Roginic ▲ 46' 6.9
FK Košice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Peter Cernak
  1. 22M. Kira 7.2
  2. 29O. Kakay ▼ 67' 5.9
  3. 24D. Kruzliak 5.9
  4. 33J. Teplan 4.9
  5. 13M. Jakubek 6.2
  6. 17M. Kovacs 6.9
  7. 25M. Zsigmund ▼ 78' 6.2
  8. 8D. Gallovic ▼ 84' 6.2
  9. 19A. Goljan ▼ 66' 6.7
  10. 87V. Perisic ▼ 67' 6.2
  11. 9R. Cerepkai 8.0

Dự bị 9

  1. 1D. Sipos
  2. 7M. Dimun ▲ 67' 7.0
  3. 15M. Sovic ▲ 78' 6.3
  4. 16M. Domik
  5. 21D. Magda
  6. 23M. Madlenak ▲ 84' 6.9
  7. 27K. Miljanic ▲ 67' 6.3
  8. 31E. Metu
  9. 77M. Rehus ▲ 66' 6.3

Thống kê

012
820
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm19
9Trúng đích5
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc8
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
375Chuyền bóng503
300Chuyền chính xác438
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu51
94Ghi được103
56Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn37
47Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu