MŠK Žilina vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 1-0 FK Košice tại Super Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Phong độ
- WWWWD MŠK Žilina
- LDWWL FK Košice
- 32' Oleksandr Golikov
- 35' Tomáš Hubočan
- 43' Tomáš Nemčík
- HT0-0
- 46' ▲ P. Iľko ▼ E. Bille
- 46' ▲ P. Leitner ▼ T. Nemčík
- 48' Oleksandr Golikov
- 48' Oleksandr Golikov
- 53' ▲ B. Petrák ▼ T. Anane
- 61' ▲ D. Javorček ▼ M. Rusnák
- 63' T. Jambor · K. Bari 1-0
- 69' Martin Sindelar
- 74' ▲ E. Liener ▼ K. Qose
- 74' ▲ M. Sovič ▼ M. Faško
- 81' ▲ A. Essomba ▼ T. Jambor
- 81' ▲ A. Stojchevski ▼ M. Sauer
- FT1-0
Đội hình
- 30Ľ. Belko
- 15T. Hubočan
- 23J. Minárik
- 25T. Nemčík ▼ 46'
- 66M. Rusnák ▼ 61'
- 37M. Sauer ▼ 81'
- 14E. Bille ▼ 46'
- 11S. Gidi
- 20K. Bari
- 19T. Jambor ▼ 81'
- 29D. Ďuriš
Dự bị 8
- 16P. Iľko ▲ 46'
- 3P. Leitner ▲ 46'
- 27D. Javorček ▲ 61'
- 8A. Essomba ▲ 81'
- 18A. Stojchevski ▲ 81'
- 6X. Adang
- 22S. Belaník
- 7P. Myslovič
- 22M. Kira
- 17O. Golikov
- 19L. Fabiš
- 33M. Jonec
- 18M. Šindelář
- 7J. Mizerák
- 6K. Qose ▼ 74'
- 8D. Gallovič
- 23M. Faško ▼ 74'
- 14T. Anane ▼ 53'
- 55Ž. Medved
Dự bị 8
- 3B. Petrák ▲ 53'
- 27E. Liener ▲ 74'
- 15M. Sovič ▲ 74'
- 5J. Jakubko
- 11M. Vasiľ
- 34L. Greššák
- 1F. Valach
- 30M. Putnocký
Thống kê
02⚑5
⚑431
75%Kiểm soát bóng25%
20Dứt điểm3
9Trúng đích2
8Chệch đích1
5Phạt góc4
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
88Ghi được65
76Thủng lưới86
1.76Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai30