MŠK Žilina vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-0 FK Košice tại Super Liga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Phong độ
- WWWWD MŠK Žilina
- LDWWL FK Košice
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bokros ▼ D. Magda
- 46' ▲ Z. Jones ▼ G. Kenzhebek
- 66' ▲ R. Sanusi ▼ K. Bari
- 67' ▲ T. Jambor ▼ M. Káčer
- 67' ▲ T. Hranica ▼ S. Ďatko
- 69' ▲ K. Miljanić ▼ M. Faško
- 69' ▲ M. Sovič ▼ M. Jakúbek
- 74' ▲ L. Prokop ▼ P. Iľko
- 81' ▲ M. Domik ▼ G. Niarchos
- 90' Zyen Jones
- FT0-0
Đội hình
- 30Ľ. Belko 7.5
- 19S. Kopásek 7.2
- 15T. Hubočan 7.6
- 25A. Drame 7.9
- 24S. Ďatko ▼ 67' 6.9
- 66M. Káčer ▼ 67' 6.9
- 37M. Sauer 7.7
- 20K. Bari ▼ 66' 6.6
- 16P. Iľko ▼ 74' 6.9
- 6X. Adang 7.5
- 29D. Ďuriš 8.2
Dự bị 9
- 27R. Sanusi ▲ 66' 6.9
- 9T. Jambor ▲ 67' 6.7
- 21T. Hranica ▲ 67' 6.6
- 34L. Prokop ▲ 74' 6.9
- 17M. Traore
- 33T. Pališčák
- 8M. Pekelský
- 28A. Narimanidze
- 22S. Belaník
- 1D. Šípoš 7.3
- 5J. Jakubko 7.7
- 20J. Krivák 7.9
- 90N. Innocenti 7.9
- 78K. Kouassivi-Benissan 6.5
- 8D. Gallovič 6.9
- 13M. Jakúbek ▼ 69' 6.9
- 21D. Magda ▼ 46' 6.3
- 23M. Faško ▼ 69' 6.3
- 7G. Niarchos ▼ 81' 7.2
- 77G. Kenzhebek ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 6S. Bokros ▲ 46' 6.5
- 10Z. Jones ▲ 46' 6.3
- 27K. Miljanić ▲ 69' 6.7
- 15M. Sovič ▲ 69' 7.2
- 55M. Domik ▲ 81' 6.5
- 22M. Kira
- 11Luís dos Santos
- 17D. Takáč
- 19L. Fabiš
Thống kê
00⚑13
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm6
4Trúng đích3
12Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn0
13Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
496Chuyền bóng282
407Chuyền chính xác177
82%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
109Ghi được68
67Thủng lưới53
2.18Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai36